sucrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cho đường vào, sự thêm đường vào: Hành động thêm đường vào một chất lỏng hoặc hỗn hợp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sucrage du café est une étape facultative. (Việc thêm đường vào cà phê là một bước không bắt buộc.)
- Le sucrage des fruits permet de mieux les conserver. (Việc cho đường vào trái cây giúp bảo quản chúng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sucrage des moûts": Một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong sản xuất rượu vang hoặc bia, chỉ việc thêm đường vào nước hèm (hỗn hợp lên men) để điều chỉnh độ cồn hoặc hương vị.
- Le sucrage des moûts est réglementé dans cette appellation. (Việc thêm đường vào nước hèm được quy định chặt chẽ trong vùng sản xuất rượu vang có tên gọi xuất xứ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucrer (động từ): cho đường, làm ngọt.
- Il faut sucrer la compote. (Phải cho đường vào món trái cây hầm.)
- Sucré, sucrée (tính từ): có đường, ngọt.
- Une boisson trop sucrée. (Một thức uống quá ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Addition de sucre: sự thêm đường.
- Edulcoration: sự làm ngọt (có thể dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Lưu ý
- "Sucrage" là một danh từ ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm động từ "ajouter du sucre" (thêm đường) hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn nấu ăn hoặc các ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm.
danh từ giống đực
- sự cho đường vào, sự thêm đường vào
- Sucrage des moûtssự thêm đường vào nước hèm