sucrase

sucrase

A student observes sucrase breaking down sugar in a biology experiment.

Định nghĩa

Danh từ: - Sucrase một loại enzyme chức năng xúc tác cho quá trình thủy phân đường sucrose (đường mía) thành glucose fructose. Đây một enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate.

dụ sử dụng
  • (Sucrase được sản xuất trong ruột non để phân giải đường sucrose từ thức ăn.)
  • (Sự thiếu hụt sucrase có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa sau khi ăn thực phẩm đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sucrase activity: hoạt tính của sucrase.

    • The sucrase activity in the intestine decreases with age. (Hoạt tính của sucrase trong ruột giảm dần theo tuổi tác.)
  • Sucrase-isomaltase complex: phức hợp sucrase-isomaltase, một enzyme kép vai trò trong tiêu hóa tinh bột đường.

    • The sucrase-isomaltase complex is essential for digesting starches and sugars. (Phức hợp sucrase-isomaltase rất cần thiết cho việc tiêu hóa tinh bột đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Invertase: tên gọi khác của sucrase, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm để chỉ enzyme thủy phân sucrose.

    • Invertase is used in the production of invert sugar. (Invertase được sử dụng trong sản xuất đường nghịch đảo.)
  • Sucrose (n): đường sucrose, chất của sucrase.

    • Sucrose is a common table sugar. (Đường sucrose loại đường ăn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Invertase: từ đồng nghĩa chính xác trong hóa sinh công nghiệp thực phẩm.
  • Beta-fructofuranosidase: tên hóa học chính xác của enzyme này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sucrase" đây một thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "sucrase".