scores

scores

She received scores of letters from her fans.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hàng loạt, vô số: "scores" dùng để chỉ một số lượng lớn, thường rất nhiều người hoặc vật, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự phong phú hoặc đông đảo. Từ này thường đi kèm với "of" để chỉ một nhóm lớn không xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has made scores of new friends since moving to the city. ( ấy đã kết bạn với vô số người bạn mới kể từ khi chuyển đến thành phố.)
    • Scores of people attended the concert last night. (Hàng loạt người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.)
    • He amassed scores of newspapers in his garage. (Anh ấy đã tích trữ hàng đống báo trong ga-ra của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "scores of" + danh từ số nhiều: Cấu trúc phổ biến để chỉ số lượng lớn, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.
    • Scores of volunteers helped clean up the park. (Hàng loạt tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.)
  • "in scores": theo từng nhóm lớn, từng đám đông.
    • People came in scores to see the exhibition. (Mọi người đến theo từng nhóm lớn để xem triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Score (danh từ, số ít): điểm số, tỷ số (trong thể thao), hoặc bản nhạc.
    • The final score was 3-2. (Tỷ số cuối cùng 3-2.)
  • Score (động từ): ghi điểm, đạt được.
    • He scored a goal in the last minute. (Anh ấy đã ghi bànphút cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • A large number of: một số lượng lớn.
  • Countless: vô số, không đếm xuể.
  • Numerous: nhiều, đông đảo.
  • Stacks of: hàng đống, rất nhiều (thân mật).
  • Heaps of: đống, vô khối (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Score out: gạch bỏ, xóa đi.
    • Please score out any incorrect answers. (Vui lòng gạch bỏ bất kỳ câu trả lời sai nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Settle a score: trả thù, giải quyết mối thù.
    • He wanted to settle an old score with his rival. (Anh ấy muốn giải quyết mối thù với đối thủ của mình.)
  • Know the score: hiểu tình hình, biết sự thật.
    • She knows the score about the company's financial troubles. ( ấy hiểu tình hình về các vấn đề tài chính của công ty.)