scours

scours

The veterinarian examines the calf for signs of scours.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, không đếm được):
    • Bệnh tiêu chảygia súc: "scours" một thuật ngữ chuyên ngành thú y, chỉ tình trạng tiêu chảy nghiêm trọngđộng vật nuôi như , lợn, cừu, đặc biệt động vật non.
    • Lưu ý: Từ này thường được dùngdạng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít (giống như "news" trong tiếng Anh).
dụ sử dụng
  • (Người nông dân nhận thấy một vài con bị tiêu chảy sau trận mưa lớn.)
  • (Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiêu chảycừu con mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calf scours": bệnh tiêu chảy, một thuật ngữ phổ biến trong chăn nuôi sữa.
    • Calf scours is often caused by bacterial or viral infections. (Bệnh tiêu chảy thường do nhiễm khuẩn hoặc virus gây ra.)
  • "White scours": một dạng tiêu chảy đặc biệtgia súc, thường màu trắng hoặc vàng nhạt.
    • White scours in piglets requires immediate veterinary attention. (Bệnh tiêu chảy trắnglợn con cần được bác sĩ thú y can thiệp ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Scour (động từ): cọ rửa mạnh, chà xát (hoàn toàn khác nghĩa với "scours" danh từ). Cẩn thận không nhầm lẫn.
    • She used a brush to scour the dirty pan. ( ấy dùng bàn chải để cọ rửa cái chảo bẩn.)
  • Scour (danh từ, số ít): vết xước, vết mòn (hiếm dùng).
    • The river left a scour on the bank. (Dòng sông để lại một vết xói mòn trên bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Diarrhea (ở người hoặc động vật): tiêu chảy (thuật ngữ chung, không chuyên biệt cho gia súc).
  • Loose stools: phân lỏng (dùng cho cả người động vật, nhưng ít chuyên ngành hơn).
  • Dysentery: kiết lỵ (nghiêm trọng hơn, thường máu trong phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "scours" (danh từ). Tuy nhiên, động từ "scour" có thể đi với:
    • Scour out: cọ sạch, tẩy rửa.
      • The farmer scoured out the feeding troughs. (Người nông dân đã cọ rửa sạch các máng ăn.)
    • Scour away: loại bỏ bằng cách cọ rửa.
      • The detergent can scour away grease. (Chất tẩy rửa có thể loại bỏ dầu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "scours" (danh từ). Tuy nhiên, thành ngữ với "scour" (động từ) nhưng không liên quan đến bệnh tiêu chảy:
    • Scour the earth: tìm kiếm khắp nơi.
      • They scoured the earth for the lost artifact. (Họ đã tìm kiếm khắp nơi để tìm hiện vật bị mất.)