enough

/i'nʌf/
Học thuật
Thân thiện
enough

I have enough money to buy a new book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đủ, đủ dùng: Chỉ số lượng hoặc mức độ vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu, mục đích hoặc tiêu chuẩn nào đó, không thiếu cũng không quá thừa.
  2. Danh từ:

    • Sự đủ dùng, số lượng đủ: Một lượng vừa đủ để đáp ứng yêu cầu.
  3. Phó từ:

    • Đủ, khá: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc động từ, biểu thị mức độ đạt đến một tiêu chuẩn nào đó, thường tối thiểu cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We have enough rice for the week. (Chúng tôi đủ gạo cho cả tuần.)
    • Do you have enough time to finish the report? (Bạn đủ thời gian để hoàn thành báo cáo không?)
  • Danh từ:

    • I've had enough of your excuses. (Tôi đã chịu đủ những lời bào chữa của anh rồi.)
    • She didn't eat enough and felt hungry later. ( ấy đã không ăn đủ cảm thấy đói sau đó.)
  • Phó từ:

    • The water is warm enough for swimming. (Nước đủ ấm để bơi.)
    • He runs fast enough to win the race. (Anh ấy chạy đủ nhanh để thắng cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enough is enough": đủ rồi, không thể chịu đựng thêm được nữa (dùng để diễn tả sự mệt mỏi, không muốn tiếp tục một tình huống nào đó).

    • I've tolerated his behavior for years, but enough is enough. (Tôi đã chịu đựng hành vi của anh ta nhiều năm rồi, nhưng giờ thì đủ rồi.)
  • "to have had enough of something/somebody": chán ngấy, không chịu đựng được ai/điều nữa.

    • I have had enough of this noise. Please turn it off. (Tôi chán ngấy tiếng ồn này rồi. Làm ơn tắt đi.)
  • "more than enough": quá đủ, dư thừa.

    • You've given me more than enough help. Thank you. (Bạn đã giúp tôi quá đủ rồi. Cảm ơn bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sufficient (adj): đủ, thỏa mãn (mang tính trang trọng, học thuật hơn "enough").

    • We have sufficient evidence to proceed. (Chúng ta đủ bằng chứng để tiến hành.)
  • Adequate (adj): đủ, tương đối đủ (thường chỉ đạt mức tối thiểu chấp nhận được).

    • The facilities are adequate but not luxurious. (Các tiện nghi thì đủ dùng nhưng không sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ample (adj): dồi dào, nhiều (hơn mức đủ).
  • Plenty (n): nhiều, sự dồi dào (thường dùng trong câu khẳng định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enough".)

Thành ngữ liên quan
  • Enough said: thế đủ rồi, không cần nói thêm (dùng khi mọi người đã hiểu ý không cần giải thích thêm).

    • He's late again? Enough said. (Anh ta lại đến muộn à? Thế đủ hiểu rồi.)
  • Enough to make you weep: đủ để làm bạn phát khóc (diễn tả điều đó rất buồn hoặc đáng thất vọng).

    • The state of the old building was enough to make you weep. (Tình trạng của tòa nhà đủ để làm người ta phát khóc.)
enough

I have enough money to buy a new book.

tính từ
  1. đủ, đủ dùng
    • enough rice
      đủ gạo, đủ cơm
danh từ
  1. sự đủ dùng, số đủ dùng, lượng đủ dùng
    • to have enough of everything
      mọi thứ đủ dùng

Idioms

  • to cry enough
    chịu thua, xin hàng
  • enough of this cheek!
    hỗn vừa chứ!
  • to have enough of somebody
    chán ngấy ai
  • more than enough
    quá đủ
phó từ
  1. đủ, khá
    • to be warm enough
      đủ ấm
    • to sing well enough
      hát khá hay
    • you know well enough what I mean
      anh biết khá tôi muốn nói chứ