suffocate

/'sʌfəkeit/
Học thuật
Thân thiện
suffocate

The child suffocated herself with a plastic bag that the parents had left on the floor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chết ngạt, bóp nghẹt: Hành động khiến ai đó không thể thở, dẫn đến tử vong hoặc cảm giác sắp chết thiếu không khí.
    • Làm nghẹt thở, làm ngột ngạt: Hành động gây ra cảm giác khó thở, tức ngực hoặc không gian quá bách, thiếu oxy.
    • Bóp nghẹt, kìm hãm (nghĩa bóng): Ngăn chặn sự phát triển, sự tự do hoặc biểu lộ của một thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Chết ngạt, nghẹt thở: Trạng thái không thể thở được, dẫn đến tử vong.
    • Cảm thấy ngạt thở, tức thở: Cảm giác khó thở, thiếu không khí.
    • Cảm thấy ngột ngạt, bức bối (nghĩa bóng): Cảm thấy bị kìm hãm, bó buộc đến mức khó chịu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The thick smoke suffocated the firefighters. (Khói dày đặc làm các lính cứu hỏa nghẹt thở.)
    • This humid weather suffocates me. (Thời tiết ẩm ướt này làm tôi thấy ngột ngạt.)
    • Strict rules can suffocate creativity. (Các quy tắc nghiêm ngặt có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.)
  • Nội động từ:

    • He almost suffocated under the avalanche. (Anh ấy suýt chết ngạt dưới trận tuyết lở.)
    • I feel like I'm suffocating in this tiny, crowded room. (Tôi cảm thấy như đang ngạt thở trong căn phòng nhỏ, chật chội này.)
    • She suffocated emotionally in that controlling relationship. ( ấy cảm thấy ngột ngạt về mặt tình cảm trong mối quan hệ kiểm soát đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffocate from/in something": chết ngạt/ngạt thở cái , trong cái .
    • Several animals suffocated in the forest fire. (Nhiều động vật đã chết ngạt trong đám cháy rừng.)
  • "to feel suffocated by something": cảm thấy bị ngột ngạt, bức bối bởi điều đó.
    • He felt suffocated by the expectations of his family. (Anh ấy cảm thấy ngột ngạt bởi những kỳ vọng của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffocating (adj): gây ngạt thở, ngột ngạt.
    • The suffocating heat made it hard to work. (Cơn nóng ngột ngạt khiến việc làm việc trở nên khó khăn.)
  • Suffocation (n): sự chết ngạt, sự nghẹt thở.
    • The cause of death was suffocation. (Nguyên nhân tử vong do ngạt thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Smother (v): làm ngạt, bóp nghẹt (thường bằng cách che phủ).
  • Stifle (v): làm ngạt, đè nén, kìm nén (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Choke (v): làm nghẹt, nghẹn thở (thường do vật cản trong cổ họng hoặc khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "suffocate from/in/by something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suffocate").

suffocate

The child suffocated herself with a plastic bag that the parents had left on the floor.

ngoại động từ
  1. bóp chết, bóp nghẹt
  2. làm nghẹt thở
nội động từ
  1. chết nghẹt, thấy nghẹt thở, thấy tức thở, nghẹn ngào