saïte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Sais: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho thành phố Sais cổ đại ở đồng bằng sông Nile, Ai Cập.
- (Thuộc về) Vương triều thứ 26 của Ai Cập: Dùng để chỉ thời kỳ lịch sử (khoảng 664–525 TCN) khi Ai Cập được cai trị bởi các pharaoh có kinh đô đặt tại Sais, còn gọi là Thời kỳ Hậu nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La période saïte est une renaissance de la culture égyptienne. (Thời kỳ Xa-ít là một sự phục hưng của văn hóa Ai Cập.)
- On a découvert une statue de style saïte. (Người ta đã phát hiện một bức tượng theo phong cách Xa-ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art saïte": Nghệ thuật Xa-ít. Cụm từ này dùng để chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của Vương triều thứ 26, nổi tiếng với việc mô phỏng và tái hiện các hình mẫu từ thời Cổ Vương quốc.
- L'art saïte se caractérise par un retour aux formes classiques. (Nghệ thuật Xa-ít được đặc trưng bởi sự quay trở lại với các hình thức cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Saïs (danh từ riêng): Tên thành phố cổ Sais, thủ phủ của Vương triều thứ 26.
- Saïtique (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "saïte".
Từ đồng nghĩa
- De la XXVIe dynastie: (Thuộc) Vương triều thứ 26. (Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử).
Lưu ý
- Từ "saïte" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật và Ai Cập học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm và viết là "Xa-ít" (có dấu gạch nối) hoặc "Saite".
tính từ
- (sử học) (thuộc) thành Xa-ít (cổ Ai Cập)
- Art saitenghệ thuật Xa-ít