soit
Định nghĩa
Liên từ:
- Hoặc là... hoặc là...: Dùng để liệt kê và lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng, thường được lặp lại thành cặp "soit... soit...".
- Nghĩa là, tức là: Dùng để giải thích, làm rõ hoặc đưa ra một cách diễn đạt khác cho điều vừa nói.
- (Toán học) Cho; thí dụ: Dùng để giới thiệu một giả định, một ví dụ hoặc một đại lượng trong các bài toán, lập luận.
Phó từ:
- Được, thôi được, đồng ý: Dùng để biểu thị sự chấp thuận, nhượng bộ hoặc đồng ý với một đề nghị, thường đứng một mình.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Lựa chọn):
- Soit tu viens avec nous, soit tu restes à la maison. (Hoặc là con đi với chúng tôi, hoặc là con ở nhà.)
- Choisis soit le rouge, soit le bleu. (Hãy chọn hoặc là màu đỏ, hoặc là màu xanh dương.)
Liên từ (Giải thích):
- Il gagne mille euros par mois, soit un salaire modeste. (Anh ấy kiếm một nghìn euro mỗi tháng, tức là một mức lương khiêm tốn.)
- La réunion durera une heure, soit soixante minutes. (Cuộc họp sẽ kéo dài một giờ, nghĩa là sáu mươi phút.)
Liên từ (Toán học):
- Soit un cercle de rayon R. (Cho một đường tròn có bán kính R.)
- Soit x égal à 5. (Cho/Giả sử x bằng 5.)
Phó từ (Đồng ý):
- Soit, j'accepte ta proposition. (Được rồi, tôi chấp nhận đề nghị của anh.)
- — Peux-tu m'aider ? — Soit. (— Anh có thể giúp tôi không? — Được thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soit que... soit que...": Cấu trúc trang trọng hơn để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng, theo sau là động từ ở thức subjonctif (giả định).
- Soit qu'il pleuve, soit qu'il vente, la fête aura lieu. (Hoặc là trời mưa, hoặc là trời gió, buổi lễ vẫn sẽ diễn ra.)
"Soit dit en passant": Thành ngữ có nghĩa "nhân tiện đây mà nói", "tiện thể".
- Soit dit en passant, ton projet est excellent. (Nhân tiện đây mà nói, dự án của anh rất xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ou (liên từ): Hoặc. (Từ đơn giản và phổ biến hơn để diễn tả sự lựa chọn, không mang sắc thái trang trọng hay toán học như "soit").
- C'est-à-dire (cụm từ): Có nghĩa là, tức là. (Có thể dùng thay thế cho "soit" với nghĩa giải thích trong nhiều ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
- À savoir: Tức là, cụ thể là (dùng để giải thích chi tiết).
- Par exemple: Ví dụ như (trong ngữ cảnh đưa ra ví dụ).
- D'accord, OK: Được, đồng ý (khi dùng như phó từ biểu thị sự chấp thuận).
Thành ngữ liên quan
- Soit! Mais...: Được thôi! Nhưng mà... (Dùng để đồng ý một cách miễn cưỡng, thường đi kèm với một lời phản đối hoặc điều kiện).
- Soit ! Mais c'est la dernière fois. (Được thôi! Nhưng đây là lần cuối cùng đấy.)
danh từ
-
(Soit... soit...) hoặc là... hoặc là...
-
Soit l'un soit l'autrehoặc người (cái) này hoặc người (cái) kia
-
-
(toán học) cho; thí dụ
-
Soit un triangle ABCcho một tam giác ABC
-
Soit 4 à multiplier par 3ví dụ 4 nhân với 3
-
-
nghĩa là, tức là
-
Trois douzaines d'oeufs, soit trente-six oeufsba tá trứng tức là ba mươi sáu trứng
-
soit que... soit que...hoặc là... hoặc là
-
soit que vous restiez, soit que vous partiezhoặc là anh ở hoặc là anh đi
-
phó từ
-
được
-
Soit, pour te faire plaisirđược, để anh được vui lòng
-
Soi, soie.
-