suivant

Học thuật
Thân thiện
suivant

Le professeur demande à l'élève suivant de lire à haute voix.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Theo: Dùng để chỉ sự phù hợp, sự tuân thủ, hoặc dựa trên một nguyên tắc, chỉ dẫn, hoặc ví dụ nào đó.
    • Tùy theo: Dùng trong cấu trúc "suivant que" để diễn tả sự phụ thuộc vào một điều kiện.
  2. Tính từ:

    • Tiếp theo, sau: Chỉ cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau một cái khác trong một chuỗi, trình tự.
    • Như sau, sau đây: Dùng để giới thiệu một thông tin, ví dụ sẽ được liệt kê ngay sau đó.
  3. Danh từ giống đực:

    • Người tiếp theo, cái tiếp theo: Chỉ người hoặc vật theo thứ tự tiếp sau.
    • (Số nhiều: les suivants) Những người tùy tùng, người đi theo: Chỉ những người đi cùng hoặc phục vụ một người quan trọng.
    • Con vật còn đi theo mẹ: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ con non còn theo mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Suivant son habitude, il se lève à 6 heures. (Theo thói quen, anh ấy thức dậy lúc 6 giờ.)
    • Suivant Lénine, la révolution est inévitable. (Theo -nin, cách mạngkhông thể tránh khỏi.)
    • Suivant qu'il fait beau, nous irons nous promener. (Tùy theo trời đẹp hay không, chúng tôi sẽ đi dạo.)
  • Tính từ:

    • Veuillez tourner à la page suivante. (Xin vui lòng lật sang trang tiếp theo.)
    • La réponse est donnée dans le paragraphe suivant. (Câu trả lời được đưa ra trong đoạn văn sau đây.)
    • Prenez le prochain bus, pas le suivant. (Hãy bắt chuyến xe buýt sắp tới, không phải chuyến tiếp theo sau đó.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est à vous, vous êtes le suivant. (Đến lượt bạn, bạnngười tiếp theo.)
    • Le roi voyageait avec ses suivants. (Nhà vua đi du lịch cùng những người tùy tùng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la suite de" / "En fonction de": Có thể dùng thay thế cho suivant (giới từ) trong nhiều ngữ cảnh để diễn đạt ý "theo", "tùy theo".
    • Les prix varient en fonction de la qualité. (Giá cả thay đổi tùy theo chất lượng.)
  • "Le suivant" trong các chỉ dẫn hoặc cuộc gọi: Thường dùng để gọi người tiếp theo trong hàng đợi.
    • Suivant ! (Người tiếp theo!)
Biến thể từ gần giống
  • Suivre (động từ): Theo, đi theo, tuân theo.
    • Il suit son professeur. (Anh ấy theo thầy giáo của mình.)
  • Suite (danh từ giống cái): Sự tiếp nối, phần tiếp theo, đoàn tùy tùng.
    • La suite de l'histoire est passionnante. (Phần tiếp theo của câu chuyện rất hấp dẫn.)
  • Consécutif, -ive (tính từ): Tiếp theo, liên tiếp (nhấn mạnh tính chất nối tiếp không ngắt quãng).
    • Trois jours consécutifs de pluie. (Ba ngày mưa liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ: (theo), (phù hợp với), (tùy theo).
  • Tính từ: (sắp tới, kế tiếp), (về sau, tiếp sau).
  • Danh từ: (người kế vị, người kế nhiệm - khác với chỉ thứ tự đơn thuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Au suivant !: (Thành ngữ, dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước) Người tiếp theo nào! / Chuyển sang cái khác thôi! (Thể hiện sự dứt khoát bỏ qua một việc/người chuyển sang cái tiếp theo).
suivant

Le professeur demande à l'élève suivant de lire à haute voix.

giới từ
  1. theo
    • Suivant son habitude
      theo thói quen
    • Travailler suivant ses forces
      làm việc theo sức
    • Suivant Lénine
      theo nin
    • suivant que
      tùy theo
    • Suivant qu'il est bon ou mauvais
      tùy theo tốt hay xấu
tính từ
  1. tiếp theo, sau
    • Page suivante
      trang tiếp theo, trang sau
    • Les générations suivantes
      những thế hệ sau
  2. như sau, sau đây
    • L'exemple suivant
      ví dụ sau đây
danh từ giống đực
  1. người tiếp theo, cái tiếp theo
    • Le maître appelle le suivant
      thầy giáo gọi học sinh tiếp theo
    • Dans ces feuillets et les suivants
      trong những tờ này những tờ tiếp theo
  2. con vật còn đi theo mẹ
  3. (số nhiều) những người tuỳ tùng
    • Le roi et ses suivants
      nhà vua những người tuỳ tùng