souvent

Học thuật
Thân thiện
souvent

Je vais souvent à la bibliothèque pour lire des livres.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường, thường thường, thường xuyên: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại, hoặc trong phần lớn các trường hợp.
    • Đôi khi, nhiều khi: Trong một số ngữ cảnh, có thể diễn tả tần suất thấp hơn, mang nghĩa "thỉnh thoảng".
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je vais souvent au cinéma. (Tôi thường đi xem phim.)
    • Elle est souvent en retard. ( ấy thường xuyên đến muộn.)
    • Il pleut souvent en automne. (Trời thường mưa vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le plus souvent": phần nhiều, trong đa số trường hợp.

    • Le plus souvent, il préfère rester chez lui. (Phần nhiều, anh ấy thíchnhà hơn.)
  • "très souvent" / "bien souvent": rất thường xuyên, rất nhiều khi.

    • Je le vois très souvent. (Tôi gặp anh ấy rất thường xuyên.)
  • "plus souvent!" (thông tục): không khi nào!, chẳng bao giờ! (dùng để phủ định mạnh mẽ một điều đó).

    • Il va travailler le dimanche? Plus souvent! (Anh ấy đi làm vào Chủ nhật á? Chẳng bao giờ!)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquemment (phó từ): thường xuyên, một cách thường xuyên. (Từ đồng nghĩa gần, mang tính trang trọng hơn một chút).
  • Habituellement (phó từ): thường thường, theo thói quen.
  • Régulièrement (phó từ): đều đặn, thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
  • Fréquemment: thường xuyên.
  • Maintes fois: nhiều lần.
  • À plusieurs reprises: nhiều lần.
Từ trái nghĩa
  • Rarement: hiếm khi.
  • Jamais: không bao giờ.
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Cela arrive souvent": Điều đó thường xảy ra.

    • Ne t'inquiète pas, cela arrive souvent. (Đừng lo, chuyện đó thường xảy ra .)
  • "Plus souvent qu'à son tour": Thường xuyên hơn mức bình thường.

    • Il est malade plus souvent qu'à son tour. (Anh ấy ốm thường xuyên hơn mức bình thường.)
souvent

Je vais souvent à la bibliothèque pour lire des livres.

phó từ
  1. thường thường, thường, đôi khi
    • Je l'ai souvent rencontré
      tôi thường gặp anh ấy
    • J'ai souvent pensé à vous
      tôi vẫn thường nghĩ đến anh
    • le plus souvent
      phần nhiều, trong phần nhiều trường hợp
    • plus souvent!
      (thông tục) không khi nào!, chẳng bao giờ!
    • très souvent; bien souvent
      rất nhiều khi