souvent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thường, thường thường, thường xuyên: Dùng để chỉ một hành động, sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại, hoặc trong phần lớn các trường hợp.
- Đôi khi, nhiều khi: Trong một số ngữ cảnh, có thể diễn tả tần suất thấp hơn, mang nghĩa "thỉnh thoảng".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je vais souvent au cinéma. (Tôi thường đi xem phim.)
- Elle est souvent en retard. (Cô ấy thường xuyên đến muộn.)
- Il pleut souvent en automne. (Trời thường mưa vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le plus souvent": phần nhiều, trong đa số trường hợp.
- Le plus souvent, il préfère rester chez lui. (Phần nhiều, anh ấy thích ở nhà hơn.)
"très souvent" / "bien souvent": rất thường xuyên, rất nhiều khi.
- Je le vois très souvent. (Tôi gặp anh ấy rất thường xuyên.)
"plus souvent!" (thông tục): không khi nào!, chẳng bao giờ! (dùng để phủ định mạnh mẽ một điều gì đó).
- Il va travailler le dimanche? Plus souvent! (Anh ấy đi làm vào Chủ nhật á? Chẳng bao giờ!)
Biến thể và từ gần giống
- Fréquemment (phó từ): thường xuyên, một cách thường xuyên. (Từ đồng nghĩa gần, mang tính trang trọng hơn một chút).
- Habituellement (phó từ): thường thường, theo thói quen.
- Régulièrement (phó từ): đều đặn, thường xuyên.
Từ đồng nghĩa
- Fréquemment: thường xuyên.
- Maintes fois: nhiều lần.
- À plusieurs reprises: nhiều lần.
Từ trái nghĩa
- Rarement: hiếm khi.
- Jamais: không bao giờ.
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
"Cela arrive souvent": Điều đó thường xảy ra.
- Ne t'inquiète pas, cela arrive souvent. (Đừng lo, chuyện đó thường xảy ra mà.)
"Plus souvent qu'à son tour": Thường xuyên hơn mức bình thường.
- Il est malade plus souvent qu'à son tour. (Anh ấy ốm thường xuyên hơn mức bình thường.)
phó từ
- thường thường, thường, đôi khi
- Je l'ai souvent rencontrétôi thường gặp anh ấy
- J'ai souvent pensé à voustôi vẫn thường nghĩ đến anh
- le plus souventphần nhiều, trong phần nhiều trường hợp
- plus souvent!(thông tục) không khi nào!, chẳng bao giờ!
- très souvent; bien souventrất nhiều khi