sulfaté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sunfat, chứa sunfat: Chỉ trạng thái của một chất (thường là nước hoặc đất) có chứa muối sunfat.
- (Trong nông nghiệp) Đã được phun sunfat: Dùng để mô tả cây trồng, đặc biệt là nho, đã được xử lý bằng dung dịch sunfat (thường là sunfat đồng) để phòng trừ nấm bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette source est une eau sulfatée. (Suối này là một nguồn nước có sunfat.)
- Les agriculteurs ont des parcelles de vigne sulfatées. (Những người nông dân có những lô đất trồng nho đã được phun sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau sulfatée": Một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất và y học, chỉ loại nước khoáng thiên nhiên có chứa một lượng đáng kể ion sunfat, đôi khi được sử dụng cho mục đích trị liệu.
- La cure thermale propose des bains dans une eau sulfatée. (Phương pháp trị liệu bằng suối nước nóng đề xuất tắm trong nước có sunfat.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfater (động từ): Phun sunfat, xử lý bằng sunfat.
- Il faut sulfater la vigne avant la floraison. (Phải phun sunfat cho vườn nho trước khi ra hoa.)
- Sulfate (danh từ): Sunfat (muối của axit sunfuric).
- Le sulfate de cuivre est utilisé en agriculture. (Sunfat đồng được sử dụng trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Traitée au sulfate: Đã được xử lý bằng sunfat (trong nông nghiệp).
- Contenant des sulfates: Có chứa sunfat.
Lưu ý
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là trồng nho, "sulfaté" thường ngụ ý việc phun thuốc để phòng bệnh (như bệnh mốc sương) chứ không chỉ đơn thuần là có chứa sunfat trong thành phần.
tính từ
- có sunfat
- Eau sulfatéenước có sunfat
- (nông nghiệp) phun sunfat
- Vigne sulfatéesnho phun sunfat