sullivan

sullivan

Sullivan's skyscraper design features a steel frame and large windows.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên họ của một số nhân vật nổi tiếng người Mỹ: "Sullivan" một họ phổ biến, thường được dùng để chỉ các cá nhân đóng góp trong nhiều lĩnh vực khác nhau như âm nhạc, giáo dục, truyền hình, tâm thần học kiến trúc.

dụ sử dụng
  • (Arthur Sullivan một nhà soạn nhạc operetta nổi tiếng.)
  • (Anne Sullivan nổi tiếng nhất với tư cách giáo viên của Helen Keller.)
  • (Ed Sullivan dẫn chương trình một chương trình tạp kỹ truyền hình nổi tiếng.)
  • (Harry Stack Sullivan một bác sĩ tâm thần ảnh hưởng.)
  • (Louis Sullivan người tiên phong trong kiến trúc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sullivan" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt khi nhắc đến các nhân vật cụ thể. Không có nghĩa phổ quát ngoài việc một tên riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Sullivanesque (tính từ): mang phong cách của Louis Sullivan, thường dùng trong kiến trúc.
    • The building has a Sullivanesque facade. (Tòa nhàmặt tiền theo phong cách Sullivan.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng "họ Sullivan" khi muốn nhấn mạnh dòng họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sullivan".