slovenia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Slovenia: Một quốc gia có chủ quyền nằm ở Trung Âu, giáp với Ý, Áo, Hungary và Croatia. Đây là một nước cộng hòa miền núi, từng là một phần của Đế quốc Habsburg và Nam Tư, và giành được độc lập vào năm 1991.
Ví dụ sử dụng
- (Slovenia nổi tiếng với những hồ nước và dãy núi đẹp.)
- (Thủ đô của Slovenia là Ljubljana.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Republic of Slovenia": Tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Slovenia joined the European Union in 2004. (Cộng hòa Slovenia gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.)
"Slovenian" (tính từ/ danh từ): Liên quan đến Slovenia, hoặc chỉ người/ngôn ngữ Slovenia.
- Slovenian culture is rich in traditions. (Văn hóa Slovenia rất phong phú về truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Slovenian (adj): thuộc về Slovenia.
- The Slovenian Alps are a popular destination for hikers. (Dãy núi Alps của Slovenia là điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "nước Slovenia" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
- "Slovenian language": Ngôn ngữ chính thức của Slovenia.
- The Slovenian language belongs to the Slavic language family. (Ngôn ngữ Slovenia thuộc họ ngôn ngữ Slav.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Slovenia".