sylvine
A miner carefully extracts a sample of sylvine from a sedimentary rock layer.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoáng vật sylvine: "sylvine" là một loại khoáng vật tự nhiên, có thành phần hóa học chính là clorua kali (KCl). Nó là một quặng quan trọng của kali, thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sylvine is commonly mined for use in fertilizers. (Sylvine thường được khai thác để sử dụng trong phân bón.)
- The geological survey discovered a rich deposit of sylvine in the region. (Cuộc khảo sát địa chất đã phát hiện một mỏ sylvine phong phú trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sylvine deposit": mỏ sylvine.
- The sylvine deposit was formed millions of years ago from evaporated seawater. (Mỏ sylvine được hình thành từ hàng triệu năm trước từ nước biển bốc hơi.)
- "sylvine crystal": tinh thể sylvine.
- Sylvine crystals are often colorless or white but can have a reddish tint due to impurities. (Tinh thể sylvine thường không màu hoặc trắng nhưng có thể có màu đỏ nhạt do tạp chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sylvite (danh từ): một tên gọi khác của sylvine, thường được dùng trong ngành khoáng vật học.
- Sylvite is a major source of potash for agriculture. (Sylvite là nguồn cung cấp kali chính cho nông nghiệp.)
- Sylvinite (danh từ): một loại đá trầm tích chứa hỗn hợp của sylvine và halite (muối mỏ).
- Sylvinite is mined in large quantities in some parts of the world. (Sylvinite được khai thác với số lượng lớn ở một số nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Potassium chloride: clorua kali, hợp chất hóa học tạo nên sylvine.
- Muriate of potash: một tên gọi thương mại khác của kali clorua dùng trong phân bón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sylvine" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "sylvine" vì đây là từ chuyên ngành khoáng vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.