slovene

slovene

A student learns the Slovene language from a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Slovenia: "slovene" dùng để chỉ một người đến từ Slovenia, một quốc giachâu Âu.
    • Tiếng Slovenia: "slovene" cũng chỉ ngôn ngữ Slavic được nói tại Slovenia.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người):

    • She is a Slovene who moved to the United States last year. ( ấy người Slovenia đã chuyển đến Hoa Kỳ vào năm ngoái.)
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • He is learning Slovene because his family is from Slovenia. (Anh ấy đang học tiếng Slovenia gia đình anh ấy đến từ Slovenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Slovene language": ngôn ngữ chính thức của Slovenia.

    • The Slovene language has many dialects. (Tiếng Slovenia nhiều phương ngữ.)
  • "Slovene culture": văn hóa đặc trưng của người dân Slovenia.

    • Slovene culture is known for its rich traditions in music and literature. (Văn hóa Slovenia nổi tiếng với những truyền thống phong phú trong âm nhạc văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Slovenian (tính từ/danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "slovene", dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc bất cứ thứ liên quan đến Slovenia.
    • Slovenian cuisine is diverse and delicious. (Ẩm thực Slovenia rất đa dạng ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Slovenian: từ thay thế hoàn toàn cho "slovene" trong mọi ngữ cảnh.
    • He is a Slovenian citizen. (Anh ấy công dân Slovenia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "slovene". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quốc gia, có thể dùng cụm: - "the land of the Slovene": vùng đất của người Slovenia (một cách nói văn chương về Slovenia). - The land of the Slovene is known for its beautiful lakes. (Vùng đất của người Slovenia nổi tiếng với những hồ nước đẹp.)