summation

/sʌ'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
summation

The teacher writes the summation of the numbers on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Toán học) Phép tính tổng, sự cộng lại: Chỉ hành động hoặc quá trình cộng các số lượng lại với nhau để tìm ra tổng số.
    • Phần tóm tắt kết luận: Đặc biệt trong các lập luận, bài diễn văn hoặc vụ án tại tòa, đây phần cuối cùng tóm gọn các điểm chính đưa ra kết luận cuối cùng.
    • Tổng thể, kết quả cuối cùng: Chỉ toàn bộ kết quả hoặc hiệu ứng cuối cùng sau khi mọi yếu tố được gộp lại.
    • (Sinh lý học) Sự cộng gộp: Quá trình trong đó nhiều kích thích kết hợp lại tạo ra một phản ứng một kích thích đơn lẻ không thể tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • The teacher explained the summation of a series of numbers. (Giáo viên giải thích phép tính tổng của một chuỗi số.)
    • The summation of 5, 10, and 15 is 30. (Tổng của 5, 10 15 30.)
  • Danh từ (Tóm tắt kết luận):

    • The lawyer's powerful summation convinced the jury. (Phần tóm tắt kết luận đầy thuyết phục của luật sư đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
    • In the final chapter, the author provides a clear summation of his main arguments. (Trong chương cuối, tác giả đưa ra một phần tóm tắt rõ ràng về các luận điểm chính của mình.)
  • Danh từ (Tổng thể):

    • The exhibition is a summation of the artist's life work. (Triển lãm một tổng thể các tác phẩm cả đời của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In summation": Dùng để bắt đầu phần kết luận hoặc tóm tắt cuối cùng.

    • In summation, the evidence points overwhelmingly to his innocence. (Tóm lại, bằng chứng chỉ ra một cách áp đảo rằng anh ta vô tội.)
  • "A fair summation": Một sự tóm tắt công bằng, chính xác.

    • That's a fair summation of the events that took place. (Đó một bản tóm tắt công bằng về những sự kiện đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sum (n): Tổng số, kết quả của phép cộng.

    • The sum of their efforts was a successful project. (Tổng thể nỗ lực của họ một dự án thành công.)
  • Summarize (v): Tóm tắt.

    • Can you summarize the main points of the article? (Bạn có thể tóm tắt những điểm chính của bài báo không?)
  • Summative (adj): Mang tính tổng kết, đánh giá cuối kỳ.

    • The final exam is a summative assessment. (Bài thi cuối kỳ một đánh giá tổng kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng kết: Sự tổng hợp, kết luận cuối cùng.
  • Kết luận: Phần kết thúc một bài nói hoặc bài viết.
  • Phép cộng: Hoạt động toán học cộng các số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "summation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "summation")

summation

The teacher writes the summation of the numbers on the board.

danh từ
  1. (toán học) sự tổng; phép tổng
  2. phần tóm tắt kết luận (của một lập luận)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "summation"