addition

/ə'diʃn/
danh từ
  1. (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
  2. sự thêm, phần thêm
    • the family had a new addition
      gia đình ấy thêm một người
    • in addition to
      thêm vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "addition"

addition
A child writes an addition problem on the chalkboard.