sumption

/'sʌmpʃn/
Học thuật
Thân thiện
sumption

A philosopher writes the major premise, or sumption, of a syllogism on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại tiền đề: Trong -gic học triết học, đặc biệt trong cấu trúc của một tam đoạn luận (syllogism), "sumption" thuật ngữ chỉ tiền đề chính, tiền đề lớn (major premise). phát biểu tổng quát từ đó một kết luận cụ thể được rút ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the syllogism "All men are mortal. Socrates is a man. Therefore, Socrates is mortal," the statement "All men are mortal" is the sumption. (Trong tam đoạn luận "Tất cả đàn ông đều phải chết. Socrates đàn ông. vậy, Socrates phải chết," thì phát biểu "Tất cả đàn ông đều phải chết" đại tiền đề.)
    • The philosopher carefully examined the sumption before drawing any conclusion. (Nhà triết học đã cẩn thận xem xét đại tiền đề trước khi rút ra bất kỳ kết luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Major sumption": Cụm từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh làm hơn, đồng nghĩa với "major premise" trong tam đoạn luận.
    • The entire argument hinges on the validity of its major sumption. (Toàn bộ lập luận phụ thuộc vào tính hợp lệ của đại tiền đề của .)
Biến thể từ gần giống
  • Premise (n): Tiền đề. Đây từ rộng phổ biến hơn, bao gồm cả tiền đề lớn (major premise/sumption) tiền đề nhỏ (minor premise).
  • Assumption (n): Giả định, điều được cho đúng. Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn nhiều so với "sumption", thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
  • Presumption (n): Sự suy đoán, giả định (thường dựa trên bằng chứng sẵn).
Từ đồng nghĩa
  • Major premise: Tiền đề lớn (cách gọi phổ biến chuẩn xác hơn cho "sumption").
  • General premise: Tiền đề tổng quát.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Sumption" một thuật ngữ chuyên môn, hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật về -gic học, triết học hoặc tranh luận cấu trúc chặt chẽ. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
  • Phân biệt với "assumption": Không nên nhầm lẫn "sumption" với "assumption". "Assumption" bất kỳ điều được chấp nhận đúng chưa bằng chứng, trong khi "sumption" một tiền đề cấu trúc rõ ràng trong một lập luận hình thức.
sumption

A philosopher writes the major premise, or sumption, of a syllogism on a chalkboard.

danh từ
  1. (triết học) đại tiền đề (trong luận ba đoạn)