assumption
/ə'sʌmpʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho rằng, sự giả định: Hành động chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra mà không có bằng chứng chắc chắn.
- Sự đảm nhận, sự gánh vác: Hành động bắt đầu nắm giữ một vai trò, trách nhiệm, quyền lực hoặc một đặc điểm nào đó.
- Tính tự phụ, sự kiêu căng: Thái độ quá tự tin hoặc táo bạo đến mức thiếu tôn trọng.
- (Tôn giáo) Lễ Thăng Thiên: Trong Công giáo La Mã, lễ kỷ niệm việc Đức Mẹ Maria được đưa cả linh hồn và thể xác lên thiên đàng sau khi kết thúc cuộc đời trần thế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự giả định):
- My calculation was based on the assumption that prices would remain stable. (Tính toán của tôi dựa trên giả định rằng giá cả sẽ ổn định.)
- It is a dangerous assumption to think that all drivers will obey the rules. (Đó là một sự cho rằng nguy hiểm khi nghĩ rằng tất cả tài xế sẽ tuân thủ luật.)
Danh từ (Sự đảm nhận):
- His assumption of the presidency marked a new era. (Việc ông ấy đảm nhận chức vụ tổng thống đánh dấu một kỷ nguyên mới.)
- The assumption of debt is a major responsibility. (Việc gánh vác khoản nợ là một trách nhiệm lớn.)
Danh từ (Tính kiêu căng):
- I was shocked by the assumption in his tone. (Tôi bị sốc bởi sự ngạo mạn trong giọng điệu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the assumption that...": Với giả định rằng..., dựa trên cơ sở cho rằng...
- The project proceeded on the assumption that funding would be approved. (Dự án tiến hành với giả định rằng kinh phí sẽ được phê duyệt.)
"To make an assumption": Đưa ra một giả định.
- You shouldn't make assumptions about people's motives. (Bạn không nên đưa ra những giả định về động cơ của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Assume (Động từ): Giả định, cho rằng; đảm nhận.
- I assume you have finished your work. (Tôi cho rằng bạn đã hoàn thành công việc.)
- She will assume control of the department next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận việc quản lý bộ phận vào tháng tới.)
Assumptive (Tính từ): Có tính chất giả định; tỏ ra kiêu căng.
- His assumptive attitude annoyed everyone. (Thái độ tự phụ của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Presumption: Sự cho là đúng, sự suy đoán (thường hàm ý ít căn cứ hơn).
- Supposition: Sự giả thuyết, điều giả định.
- Hypothesis: Giả thuyết (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
- Taking on: Sự đảm nhận, sự gánh vác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "assumption". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "assume").
Thành ngữ liên quan
- To labor under a false assumption: Hoạt động/hành động dựa trên một giả định sai lầm.
- We've been laboring under a false assumption about the project deadline. (Chúng ta đã hành động dựa trên một giả định sai lầm về hạn chót của dự án.)
danh từ
- sự mang, sự khoác, sự lấy (cái vẻ, tính chất...)
- sự làm ra vẻ, sự giả bộ
- sự mệnh danh (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận
- sự nắm lấy, sự chiếm lấy
- sự đảm đương, sự gánh vác, sự nhận vào mình
- tính kiêu căng, tính kiêu ngạo, tính ngạo mạn
- (tôn giáo) lễ thăng thiên của Đức mẹ đồng trinh