sun king

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua Mặt Trời: "sun king" biệt danh của vua Louis XIV của Pháp, người trị vì từ năm 1643 đến 1715. Triều đại của ông nổi tiếng với sự bành trướng ảnh hưởng của Phápchâu Âu, sự xa hoa của triều đình Cung điện Versailles.
dụ sử dụng
  • (Vua Mặt Trời nổi tiếng với triều đình xa hoa tại Versailles.)
  • (Louis XIV, Vua Mặt Trời, đã trị vì 72 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sun King's legacy": di sản của Vua Mặt Trời, thường chỉ ảnh hưởng văn hóa chính trị của triều đại Louis XIV.

    • The Sun King's legacy includes the magnificent Palace of Versailles. (Di sản của Vua Mặt Trời bao gồm Cung điện Versailles tráng lệ.)
  • "the Sun King's absolutism": chế độ quân chủ chuyên chế của Vua Mặt Trời.

    • The Sun King's absolutism centralized power in France. (Chế độ quân chủ chuyên chế của Vua Mặt Trời đã tập trung quyền lựcPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun King (viết hoa cả hai từ): danh từ riêng chỉ Louis XIV.
  • Sun-king (viết liền với dấu gạch nối): biến thể ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Louis XIV: tên thật của vị vua này.
  • Le Roi Soleil: tên gọi trong tiếng Pháp, có nghĩa "Vua Mặt Trời".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "sun king", đây danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to live like the Sun King": sống xa hoa, phung phí như Vua Mặt Trời.
    • After winning the lottery, he started living like the Sun King. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống xa hoa như Vua Mặt Trời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sun king
The Sun King stands in the grand Hall of Mirrors at Versailles.