sundanese

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Sundan: Người bản địa sống chủ yếuphần phía Tây của đảo Java, Indonesia, nền văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.
    • Tiếng Sundan: Ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Austronesian, được sử dụng bởi người Sundan. Đây ngôn ngữ chính thức thứ haitỉnh Tây Java.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Sundan hoặc tiếng Sundan: Liên quan đến văn hóa, phong tục, hoặc ngôn ngữ của người Sundan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Sundanese are known for their traditional music called "angklung". (Người Sundan nổi tiếng với nhạc cụ truyền thống gọi là "angklung".)
    • She is learning Sundanese to communicate with her relatives in West Java. ( ấy đang học tiếng Sundan để giao tiếp với họ hàngTây Java.)
  • Tính từ:

    • Sundanese cuisine is famous for its fresh vegetables and spicy sambal. (Ẩm thực Sundan nổi tiếng với rau tươi tương ớt cay.)
    • The Sundanese script is different from the Javanese script. (Chữ viết Sundan khác với chữ viết Java.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sundanese language": Tiếng Sundan, ngôn ngữ chính thức của người Sundan.

    • The Sundanese language has several dialects, including Priangan and Banten. (Tiếng Sundan nhiều phương ngữ, bao gồm Priangan Banten.)
  • "Sundanese culture": Văn hóa Sundan, bao gồm nghệ thuật, ẩm thực, phong tục.

    • Sundanese culture emphasizes politeness and community harmony. (Văn hóa Sundan đề cao sự lịch sự hòa hợp cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunda (danh từ): Tên gọi vùng đất của người Sundan, thường dùng trong các cụm như "Sunda Islands" (Quần đảo Sunda) hoặc "Sunda Strait" (Eo biển Sunda).
    • The Sunda Islands are divided into the Greater and Lesser Sunda Islands. (Quần đảo Sunda được chia thành Quần đảo Sunda Lớn Quần đảo Sunda Nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Java (Javanese): Không phải đồng nghĩa, nhưng thường bị nhầm lẫn cả hai đều sống ở Indonesia. Người Sundan một nhóm dân tộc riêng với ngôn ngữ văn hóa khác biệt.
  • Tiếng Indonesia (Indonesian): Ngôn ngữ quốc gia, nhưng tiếng Sundan một ngôn ngữ địa phương không cùng hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • speak Sundanese: nói tiếng Sundan.
      • Many people in Bandung can speak Sundanese fluently. (Nhiều người ở Bandung có thể nói tiếng Sundan trôi chảy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sundanese people are known for their hospitality": Người Sundan nổi tiếng với lòng hiếu khách.
    • The Sundanese people are known for their hospitality, often welcoming guests with warm smiles. (Người Sundan nổi tiếng với lòng hiếu khách, thường chào đón khách bằng nụ cười ấm áp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sundanese
A Sundanese family speaks their language at home.