sundial
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng hồ mặt trời: Một dụng cụ đo thời gian ban ngày dựa trên bóng của một cái que (gọi là gnomon) chiếu lên một mặt phẳng có đánh dấu giờ. Khi mặt trời di chuyển trên bầu trời, bóng của gnomon di chuyển theo, chỉ ra giờ tương ứng trên mặt đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn có một chiếc đồng hồ mặt trời cũ, chỉ thời gian chính xác vào những ngày nắng.)
- (Trước khi đồng hồ được phát minh, người ta dùng đồng hồ mặt trời để xem giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a sundial": đọc giờ trên đồng hồ mặt trời.
- Learning to read a sundial requires understanding the position of the sun. (Học cách đọc đồng hồ mặt trời đòi hỏi phải hiểu vị trí của mặt trời.)
"a horizontal/vertical sundial": đồng hồ mặt trời nằm ngang/ thẳng đứng (dựa trên cách đặt mặt phẳng).
- A horizontal sundial is placed flat on the ground. (Đồng hồ mặt trời nằm ngang được đặt phẳng trên mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sundial (n) không có biến thể thông dụng. Tuy nhiên, từ liên quan là gnomon (n): cái que hoặc phần nhô lên tạo bóng trên đồng hồ mặt trời.
- The gnomon of the sundial must be aligned with the Earth's axis. (Gnomon của đồng hồ mặt trời phải được căn chỉnh với trục Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Clock: đồng hồ (nói chung, nhưng không chỉ riêng loại dùng mặt trời).
- Timepiece: dụng cụ đo thời gian (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "sundial".
Thành ngữ liên quan
- "as reliable as a sundial": đáng tin cậy như đồng hồ mặt trời (thường dùng mỉa mai hoặc hài hước, vì đồng hồ mặt trời chỉ hoạt động khi có nắng).
- His promises are as reliable as a sundial at midnight. (Những lời hứa của anh ta đáng tin cậy như đồng hồ mặt trời lúc nửa đêm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sundial"