supplemental
/,sʌpli'mentl/ Cách viết khác : (supplementary) /,sʌpli'mentəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bổ sung, phụ thêm: Dùng để mô tả thứ gì đó được thêm vào để làm cho cái chính đầy đủ hơn, hoàn thiện hơn hoặc để bù đắp cho sự thiếu hụt.
- Hỗ trợ, phụ trợ: Chỉ một thứ có chức năng hỗ trợ, bổ trợ cho cái chính, không phải là phần cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher provided supplemental materials for the advanced students. (Giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung cho những học sinh giỏi.)
- This income is supplemental to his main salary. (Khoản thu nhập này là bổ sung cho tiền lương chính của anh ta.)
- The report includes a supplemental appendix with all the raw data. (Báo cáo bao gồm một phụ lục bổ sung với tất cả dữ liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản học thuật/pháp lý: "Supplemental" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức để chỉ phần thông tin bổ sung, không nằm trong phần chính.
- The court requested supplemental briefs from both lawyers. (Tòa án yêu cầu bản tóm tắt bổ sung từ cả hai luật sư.)
Trong dinh dưỡng và y học: Chỉ các chất được thêm vào chế độ ăn uống thông thường.
- He takes supplemental vitamin D during the winter months. (Anh ấy uống bổ sung vitamin D trong những tháng mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Supplementary (adj): Có nghĩa giống hệt "supplemental", thường được dùng thay thế cho nhau. "Supplementary" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
- A supplementary question. (Một câu hỏi bổ sung.)
Supplement (n/động từ): Danh từ chỉ thứ được bổ sung, hoặc động từ chỉ hành động bổ sung.
- Dietary supplement. (Thực phẩm chức năng.)
- To supplement one's income. (Bổ sung thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Additional: Thêm vào, bổ sung thêm.
- Auxiliary: Phụ trợ, hỗ trợ.
- Extra: Thêm, phụ thêm.
Từ trái nghĩa
- Main: Chính, chủ yếu.
- Primary: Chính, nguyên thủy.
- Core: Cốt lõi, trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "supplemental". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to supplement").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supplemental").
tính từ
- bổ sung, phụ thêm vào
- (toán học) phụ
- supplemental chordsdây cung phụ
- supplemental accelerationgia tốc phụ