supplying

Định nghĩa

Danh từ: - Hoạt động cung cấp hoặc cấp phát một thứ đó: "supplying" chỉ hành động cung cấp, cấp phát, hoặc đáp ứng nhu cầu về một vật chất, dịch vụ, hoặc thông tin nào đó. Từ này nhấn mạnh vào quá trình hoặc hoạt động, không phải bản thân vật được cung cấp.

dụ sử dụng
  • (Việc cung cấp thực phẩm đến khu vực thảm họa đã được tổ chức tốt.)
  • (Công ty tập trung vào hoạt động cung cấp nguyên liệu thô cho các nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The supplying of + danh từ": cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng được cung cấp.

    • The supplying of clean water is essential for public health. (Việc cung cấp nước sạch thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
  • "In charge of supplying": chịu trách nhiệm về việc cung cấp.

    • He is in charge of supplying equipment to the research team. (Anh ấy chịu trách nhiệm cung cấp thiết bị cho nhóm nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Supply (danh từ/động từ): sự cung cấp, cung ứng (bản thân hàng hóa hoặc hành động).

    • The supply of water is limited. (Nguồn cung cấp nước bị hạn chế.)
  • Supplier (danh từ): nhà cung cấp.

    • We need to find a new supplier for office supplies. (Chúng tôi cần tìm một nhà cung cấp mới cho đồ dùng văn phòng.)
  • Supplied (động từ, quá khứ): đã được cung cấp.

    • The goods were supplied on time. (Hàng hóa đã được cung cấp đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Providing: cung cấp, đáp ứng.

    • Providing food for the homeless is a noble cause. (Cung cấp thực phẩm cho ngườigia cư một việc làm cao cả.)
  • Furnishing: trang bị, cung cấp (thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc thiết bị).

    • The company is responsible for furnishing the new office. (Công ty chịu trách nhiệm trang bị cho văn phòng mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply with: cung cấp cho ai đó cái .

    • The charity supplied the village with clean water. (Tổ chức từ thiện đã cung cấp nước sạch cho ngôi làng.)
  • Supply to: cung cấp đến một nơi hoặc ai đó.

    • The factory supplies goods to local stores. (Nhà máy cung cấp hàng hóa đến các cửa hàng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Supply and demand: cung cầu (nguyên tắc kinh tế cơ bản).
    • The price of oil depends on supply and demand. (Giá dầu phụ thuộc vào cung cầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

supplying
The company is supplying fresh vegetables to local markets.