supposal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình nhận thức về việc giả định: "supposal" chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ, đặt ra một giả thuyết hoặc điều đó được cho đúng chưa bằng chứng xác thực.
    • Giả thuyết hoặc điều được coi hiển nhiên: "supposal" có thể một giả định được chấp nhận tạm thời, làm nền tảng cho một lập luận hay hệ thống tư tưởng.
dụ sử dụng
  • (Toàn bộ lý thuyết dựa trên giả định rằng vũ trụ đang giãn nở.)
  • (Giả định của anh ấy về kết quả đã bị chứng minh sai sau thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the supposal that": dựa trên giả định rằng.

    • On the supposal that the data is accurate, we can proceed with the analysis. (Dựa trên giả định rằng dữ liệu chính xác, chúng ta có thể tiến hành phân tích.)
  • "a mere supposal": một giả định đơn thuần, chưa được kiểm chứng.

    • His argument relies on a mere supposal, not on proven facts. (Lập luận của anh ấy dựa trên một giả định đơn thuần, chứ không phải sự thật đã được chứng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppose (động từ): giả sử, cho rằng.
    • I suppose you are right. (Tôi cho rằng bạn đúng.)
  • Supposed (tính từ): được cho , được coi .
    • The supposed expert turned out to be a fraud. (Chuyên gia được cho hóa ra lại kẻ lừa đảo.)
  • Supposedly (trạng từ): được cho , theo như người ta nói.
    • Supposedly, the meeting will start at 10 AM. (Theo như người ta nói, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assumption: giả định, điều được coi đúng.
  • Hypothesis: giả thuyết (thường dùng trong khoa học).
  • Conjecture: phỏng đoán (dựa trên suy luận không đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suppose so: cho vậy (dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý không chắc chắn).
    • "Will it rain tomorrow?" "I suppose so." ("Ngày mai trời mưa không?" "Tôi cho vậy.")
Thành ngữ liên quan
  • Take something as a supposal: coi điều đó như một giả định tạm thời.
    • We take his statement as a supposal until more evidence is found. (Chúng tôi coi tuyên bố của anh ấy như một giả định tạm thời cho đến khi tìm thấy thêm bằng chứng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

supposal
A society is built upon certain supposals about human nature.