surdoué

Học thuật
Thân thiện
surdoué

Un enfant surdoué résout un puzzle complexe avec facilité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năng khiếu đặc biệt, có tài năng vượt trội: Dùng để mô tả một người, thườngtrẻ em, sở hữu trí thông minh, khả năng nhận thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực nào đómức độ rất cao, vượt xa so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cet enfant est surdoué en mathématiques. (Đứa trẻ này năng khiếu đặc biệt về toán học.)
    • Elle a été identifiée comme élève surdouée. ( ấy đã được xác địnhmột học sinhtài năng vượt trội.)
    • Ils cherchent une école adaptée pour enfants surdoués. (Họ đang tìm một ngôi trường phù hợp cho trẻ em năng khiếu đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa "un surdoué / une surdouée": Một người năng khiếu đặc biệt.
    • Ce jeune musicien est un surdoué. (Nhạc trẻ nàymột ngườitài năng thiên bẩm.)
    • Les surdoués ont parfois des besoins éducatifs spécifiques. (Những người năng khiếu đặc biệt đôi khi những nhu cầu giáo dục đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Surdouance (danh từ giống cái, ít dùng): Tình trạng năng khiếu đặc biệt.
  • Précoce (tính từ): Sớm phát triển, thần đồng (nhấn mạnh vào sự phát triển sớm, có thể nhưng không nhất thiết đồng nghĩa với "surdoué").
  • Haut potentiel intellectuel (HPI) (cụm danh từ): Tiềm năng trí tuệ cao (thuật ngữ thay thế mang tính chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Doué (tính từ): năng khiếu, có tài (mức độ thường thấp hơn "surdoué").
  • Génie (danh từ giống đực): Thiên tài (thường chỉ mức độ cực kỳ xuất chúng, hiếm có).
  • Talentueux (tính từ): Có tài năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surdoué" một cách cố định.

surdoué

Un enfant surdoué résout un puzzle complexe avec facilité.

tính từ
  1. năng khiếu đặc biệt