surmise

/sə:'maiz/
Học thuật
Thân thiện
surmise

Based on the evidence, the detective's surmise was that the gardener had taken the key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phỏng đoán, sự ước đoán: Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành dựa trên bằng chứng không đầy đủ hoặc không chắc chắn.
    • Sự ngờ ngợ: Cảm giác nghi ngờ hoặc ý nghĩ không chắc chắn về điều đó.
  2. Động từ:

    • Phỏng đoán, ước đoán: Hành động đưa ra một giả định hoặc kết luận dựa trên những manh mối, dấu hiệu hạn chế, thay vì bằng chứng rõ ràng.
    • Ngờ ngợ: Nghĩ hoặc nghi ngờ điều đó có thể sự thật nhưng không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her surmise about the cause of the delay proved to be correct. (Sự phỏng đoán của ấy về nguyên nhân sự chậm trễ hóa ra đúng.)
    • It was a mere surmise, with no solid facts to back it up. (Đó chỉ một sự ước đoán suông, không sự kiện vững chắc nào hỗ trợ.)
  • Động từ:

    • From his tone, I surmised that he was not happy with the decision. (Qua giọng điệu của anh ấy, tôi phỏng đoán rằng anh ấy không hài lòng với quyết định.)
    • The detective surmised the identity of the culprit from a single fingerprint. (Viên thám tử ước đoán danh tính của thủ phạm từ một dấu vân tay duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hazard a surmise": mạo hiểm đưa ra một phỏng đoán.
    • I wouldn't like to hazard a surmise about the final outcome. (Tôi không muốn mạo hiểm đưa ra phỏng đoán về kết quả cuối cùng.)
  • "on/from surmise": dựa trên sự phỏng đoán.
    • The theory was based more on surmise than on hard evidence. (Lý thuyết dựa trên sự phỏng đoán nhiều hơn bằng chứng xác thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmisable (adj): có thể phỏng đoán được.
    • The answer was not immediately surmisable from the data. (Câu trả lời không thể phỏng đoán ngay được từ dữ liệu.)
  • Surmisal (n): (từ hiếm gặp) đồng nghĩa với "surmise" (danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Guess (sự đoán), conjecture (sự phỏng đoán), supposition (giả định), inference (sự suy luận).
  • Động từ: Infer (suy luận), deduce (suy diễn), suppose (giả sử), suspect (nghi ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surmise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surmise".

surmise

Based on the evidence, the detective's surmise was that the gardener had taken the key.

danh từ
  1. sự phỏng đoán, sự ức đoán
    • to be right in one's surmise
      đoán đúng
  2. sự ngờ ngợ
động từ
  1. phỏng đoán, ước đoán
  2. ngờ ngợ