conjecture

/kən'dʤektʃə/
Học thuật
Thân thiện
conjecture

The detective's conjecture about the missing key was based on a single footprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phỏng đoán, sự ước đoán: Một ý kiến hoặc kết luận được đưa ra dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không bằng chứng chắc chắn.
    • Cách lần đọc: Trong nghiên cứu văn bản cổ, đây cách đọc một đoạn văn khi bản gốc bị hư hỏng hoặc khó hiểu, dựa trên sự suy luận của học giả.
  2. Động từ:

    • Đoán, phỏng đoán, ước đoán: Hành động đưa ra một ý kiến hoặc giả thuyết không đủ bằng chứng xác thực.
    • Đưa ra cách lần đọc: Hành động của một học giả khi đề xuất cách đọc có thể cho một đoạn văn bản cổ bị thiếu hoặc mờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His theory about the ancient ruins was pure conjecture, lacking any archaeological proof. (Lý thuyết của anh ta về tàn tích cổ đại thuần túy sự phỏng đoán, không bằng chứng khảo cổ nào.)
    • The scholar's conjecture about the missing line in the manuscript was widely accepted. (Cách lần đọc của học giả về dòng chữ bị mất trong bản thảo đã được chấp nhận rộng rãi.)
  • Động từ:

    • We can only conjecture about what life will be like in a hundred years. (Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán về cuộc sống trong một trăm năm tới sẽ như thế nào.)
    • The philologist conjectured that the original word was "light," not "night." (Nhà ngữ văn học đưa ra cách đọc rằng từ gốc "light", không phải "night".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a matter of conjecture": một vấn đề chỉ có thể đoán, chưa thể biết chắc.

    • The cause of the strange signal remains a matter of conjecture. (Nguyên nhân của tín hiệu lạ vẫn một vấn đề chỉ có thể phỏng đoán.)
  • "To conjecture wildly": Phỏng đoán một cách liều lĩnh, thiếu cơ sở.

    • Without data, it's easy to conjecture wildly and reach wrong conclusions. (Không dữ liệu, rất dễ phỏng đoán liều lĩnh đi đến kết luận sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjectural (tính từ): Mang tính phỏng đoán, dựa trên sự ước đoán.
    • The timeline is highly conjectural. (Dòng thời gian này mang tính phỏng đoán rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Speculation (sự suy đoán), guess (sự phỏng đoán), hypothesis (giả thuyết), supposition (giả định).
  • Động từ: Speculate (suy đoán), guess (đoán), surmise (ước đoán), suppose (giả định).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Fact (sự thật), certainty (sự chắc chắn), proof (bằng chứng).
  • Động từ: Know (biết chắc), prove (chứng minh), ascertain (xác định).
Thành ngữ liên quan
  • "To venture a conjecture": Mạnh dạn đưa ra một phỏng đoán (thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật).
    • If I may venture a conjecture, I believe the author intended irony here. (Nếu tôi có thể mạnh dạn đưa ra một phỏng đoán, tôi tin tác giả ý mỉa maiđây.)
conjecture

The detective's conjecture about the missing key was based on a single footprint.

danh từ
  1. sự phỏng đoán, sự ước đoán
    • to be right in a conjecture
      phỏng đoán đúng
  2. cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)
động từ
  1. đoán, phỏng đoán, ước đoán
  2. đưa ra một cách lần đọc (câu, đoạn trong một bản viết tay cổ)