surpassing

/sə:'pɑ:siɳ/
tính từ
  1. vượt hơn, trội hơn, khá hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "surpassing"

surpassing
The young artist's talent is surpassing all expectations.