surpassing
/sə:'pɑ:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt hơn, trội hơn, khá hơn: Chỉ chất lượng, mức độ, hoặc thành tích vượt xa so với cái thông thường hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She showed surpassing skill in the competition. (Cô ấy thể hiện kỹ năng vượt trội trong cuộc thi.)
- The beauty of the landscape was of surpassing quality. (Vẻ đẹp của phong cảnh có chất lượng vượt trội.)
- His generosity is surpassing. (Lòng hào phóng của anh ấy là vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "of surpassing beauty/importance": có vẻ đẹp/tầm quan trọng vượt trội.
- The ancient temple is a place of surpassing beauty. (Ngôi đền cổ là một nơi có vẻ đẹp vượt trội.)
- "surpassing all expectations": vượt qua mọi kỳ vọng.
- The team's performance was surpassing all expectations. (Màn trình diễn của đội đã vượt qua mọi kỳ vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Surpass (động từ): vượt qua, trội hơn.
- He hopes to surpass his previous record. (Anh ấy hy vọng sẽ vượt qua kỷ lục trước đó của mình.)
- Surpassingly (trạng từ): một cách vượt trội, cực kỳ.
- The view was surpassingly beautiful. (Cảnh đẹp vượt trội / cực kỳ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptional: xuất sắc, khác thường.
- Extraordinary: phi thường, đặc biệt.
- Superior: ưu việt, tốt hơn.
- Exceeding: vượt quá, hơn hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "surpass".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "surpassing".)
tính từ
- vượt hơn, trội hơn, khá hơn