exceptional
/ik'sepʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khác thường, xuất sắc, vượt trội: Chỉ một người, vật, hoặc sự việc có phẩm chất, khả năng, hoặc mức độ vượt xa so với mức bình thường hoặc trung bình.
- Đặc biệt, hiếm có: Chỉ điều gì đó không phổ biến, rất ít khi xảy ra hoặc tồn tại.
- Ngoại lệ: (Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành) Chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She showed exceptional talent in mathematics from a young age. (Cô ấy thể hiện tài năng xuất sắc trong toán học từ khi còn nhỏ.)
- This year's harvest was exceptional due to the perfect weather. (Vụ mùa năm nay thật đặc biệt nhờ thời tiết hoàn hảo.)
- We need to handle this as an exceptional case. (Chúng ta cần xử lý đây như một trường hợp ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exceptional circumstances": những hoàn cảnh đặc biệt, bất thường.
- The bank may approve the loan under exceptional circumstances. (Ngân hàng có thể phê duyệt khoản vay trong những hoàn cảnh đặc biệt.)
"exceptional ability": năng lực phi thường.
- His exceptional ability to solve complex problems is admired by all. (Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp phi thường của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Exception (n): ngoại lệ.
- This rule applies to everyone without exception. (Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người không có ngoại lệ.)
Exceptionally (adv): một cách xuất sắc, cực kỳ.
- The food was exceptionally good. (Thức ăn cực kỳ ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
- Extraordinary: phi thường, khác thường.
- Remarkable: đáng chú ý, đặc biệt.
Từ trái nghĩa
- Average: trung bình.
- Ordinary: bình thường.
- Common: phổ biến, thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường là tính từ kết hợp với danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exceptional".)
tính từ
- khác thường, đặc biệt, hiếm có
- ngoại lệ