Videosurrounding

/sə'raundiɳ/

Từ surrounding một tính từ quan trọng dùng để mô tả những sự vật hoặc khu vực bao quanh một vật thể trung tâm. Bạn có thể dùng để nói về cảnh quan thiên nhiên bao bọc một tòa nhà hay những ngôi làng lân cận trong một chuyến hành trình. Việc nắm vững cách dùng tính từ này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn khi miêu tả không gian. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ tự hỏi khi nào nên dùng surrounding khi nào phải dùng danh từ surroundings chưa? Ngoài ra, từ này còn một cách dùng trừu tượng rất thú vị khi kết hợp với các tình huống xã hội hoặc sự kiện cụ thể. Chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ phổ biến cách phân biệt các từ đồng nghĩa như adjacent hay neighboring trong bài học này. Mời bạn theo dõi bài giảng chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "surrounding"

surrounding
The village nestles in the surrounding hills.