surya

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Mặt Trời: "surya" tên của một vị thần quan trọng trong Ấn Độ giáo, đại diện cho Mặt Trời hoặc chính Mặt Trời, được tôn thờ như nguồn gốc của sự ấm áp ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, surya thường được miêu tả cưỡi một cỗ xe ngựa băng qua bầu trời.)
  • (Nhiều ngôi đền được dành riêng cho surya, thần Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surya Namaskar": Một chuỗi tư thế yoga chào đón Mặt Trời, nhằm tôn vinh surya.
    • The practice of surya namaskar is a common part of morning yoga routines. (Thực hành surya namaskar một phần phổ biến của các bài tập yoga buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surya Deva (danh từ riêng): Một tên gọi khác của thần Mặt Trời trong Ấn Độ giáo.
    • Worshippers pray to surya deva for health and vitality. (Các tín đồ cầu nguyện với surya deva để sức khỏe sinh lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt Trời: thiên thể phát sáng tỏa nhiệt.
  • Thần Mặt Trời: vị thần cai quản Mặt Trời trong các tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Surya yantra: một biểu tượng hình học dùng để thờ cúng surya.
    • The surya yantra is often placed in temples for meditation. (Surya yantra thường được đặt trong các ngôi đền để thiền định.)
Thành ngữ liên quan
  • As radiant as surya: sáng chói như Mặt Trời, dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ.
    • Her smile was as radiant as surya, lighting up the entire room. (Nụ cười của ấy sáng chói như surya, thắp sáng cả căn phòng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

surya
A family offers flowers to a statue of Surya at dawn.