sora

/'sɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
sora

A sora wades through the marsh grasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nước nhỏ thuộc họ nước (Rallidae): "sora" tên thông dụng của một loài chim lội nước kích thước nhỏ, thường sốngcác vùng đầm lầy vùng đất ngập nước. Tên khoa học của loài này Porzana carolina.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the distinctive whinnying call of a sora in the marsh. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng như tiếng ngựa của một con nước xora trong đầm lầy.)
    • Birdwatchers hope to spot a sora during the spring migration. (Những người quan sát chim hy vọng sẽ nhìn thấy một con nước xora trong mùa di cư xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sora rail": Một tên gọi khác, đầy đủ hơn cho loài chim này, nhấn mạnh vào việc thuộc họ nước (rail).
    • The guide pointed out that the sora rail is more often heard than seen. (Hướng dẫn viên chỉ ra rằng loài nước xora thường được nghe thấy hơn nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sora rail (n): Tên gọi đầy đủ/khác của loài chim "sora".
  • Rail (n): nước, tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Rallidae, thân hình mảnh khảnh, thích sốngvùng nhiều thực vật thủy sinh.
  • Virginia rail (n): Một loài nước khác, kích thước lớn hơn một chút so với sora, tên khoa học .
Từ đồng nghĩa
  • Carolina rail: Tên gọi khác dựa trên tên khoa học.
  • Ortygometra carolina: Tên khoa học .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "sora" đây một danh từ chỉ tên loài động vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sora".)

sora

A sora wades through the marsh grasses.

danh từ
  1. (động vật học) nước xora ((cũng) sora rail)