suture

/'sju:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
suture

The surgeon carefully places a suture to close the incision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Y học) Chỉ khâu: Một sợi chỉ đặc biệt (bằng catgut, lụa, nylon, hoặc các vật liệu khác) được bác sĩ phẫu thuật sử dụng để khép miệng vết thương hoặc vết mổ.
    • (Y học) Đường khâu: Đường nối được tạo ra bằng cách khâu các lại với nhau.
    • (Giải phẫu học) Đường khớp, đường nối: Một khớp bất động, đặc biệt khớp giữa các xương của hộp sọ.
  2. Ngoại động từ:

    • (Y học) Khâu: Hành động dùng chỉ khâu để nối hoặc đóng kín các mép của vết thương hoặc vết mổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The surgeon used dissolvable sutures to close the incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chỉ khâu tự tiêu để đóng vết mổ.)
    • The suture on his forehead will leave a small scar. (Đường khâu trên trán anh ấy sẽ để lại một vết sẹo nhỏ.)
    • The coronal suture is the joint between the frontal and parietal bones of the skull. (Đường khớp vành khớp nối giữa xương trán xương đỉnh của hộp sọ.)
  • Động từ:

    • After removing the tumor, the doctor carefully sutured the muscle layers. (Sau khi cắt bỏ khối u, bác sĩ đã cẩn thận khâu các lớp lại.)
    • The wound was cleaned and sutured to prevent infection. (Vết thương đã được làm sạch khâu lại để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To place sutures": Đặt các mũi khâu, thực hiện việc khâu.
    • The nurse assisted the doctor in placing the sutures. (Y tá hỗ trợ bác sĩ đặt các mũi khâu.)
  • "To remove sutures": Cắt chỉ, tháo chỉ khâu.
    • You need to return to the clinic in ten days to have the sutures removed. (Bạn cần quay lại phòng khám sau mười ngày để được cắt chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suturing (danh động từ): Hành động hoặc kỹ thuật khâu.
    • The suturing technique was impeccable. (Kỹ thuật khâu hoàn hảo.)
  • Sutural (tính từ): Thuộc về đường khớp (xương).
    • The sutural ligament connects the skull bones. (Dây chằng khớp sọ nối các xương hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitch (danh từ/động từ): Mũi khâu / Khâu (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc cho vết thương nhỏ).
  • Surgical seam (danh từ): Đường khâu phẫu thuật (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "suture". Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to suture something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suture").

suture

The surgeon carefully places a suture to close the incision.

danh từ
  1. (sinh vật học) đường nối, đường ráp, đường khớp
  2. (y học) sự khâu; chỉ khâu; đường khâu (vết thương)
ngoại động từ
  1. (y học) khâu (vết thương, vết mổ...)

Từ gần giống

Từ chứa "suture"