suture

/'sju:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
suture

Le médecin utilise une suture pour refermer la plaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự khâu; đường khâu: Chỉ hành động khép kín một vết thương hoặc vết mổ bằng chỉ khâu, hoặc chỉ đường chỉ khâu đó.
    • (Giải phẫu học, Động vật học) Đường khớp: Chỉ đường nối giữa các xương trên hộp sọ, hoặc các cấu trúc tương tựđộng vật.
    • (Thực vật học) Đường nối: Chỉ đường ráp nối tự nhiên giữa các bộ phận của thực vật, nhưquả hoặc lá noãn.
    • (Văn học) Sự chắp nối: Chỉ kỹ thuật nối hai đoạn văn lại với nhau một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Le médecin a enlevé les sutures après dix jours. (Bác sĩ đã tháo đường khâu sau mười ngày.)
    • Une suture fine réduit les cicatrices. (Một đường khâu mảnh sẽ giảm sẹo.)
  • Danh từ (Giải phẫu/Động vật):

    • La suture sagittale unit les os pariétaux du crâne. (Đường khớp dọc nối các xương đỉnh của hộp sọ.)
    • On observe une suture nette sur les élytres du coléoptère. (Người ta quan sát thấy một đường khớp rõ ràng trên cánh cứng của bọ cánh cứng.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • La suture du fruit permet son ouverture à maturité. (Đường nối của quả cho phép mở ra khi chín.)
  • Danh từ (Văn học):

    • La suture entre ces deux chapitres est maladroite. (Sự chắp nối giữa hai chương này rất vụng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suture résorbable": Chỉ khâu tự tiêu (trong y học).

    • Pour cette opération, le chirurgien utilisera des sutures résorbables. (Đối với ca phẫu thuật này, bác sĩ phẫu thuật sẽ sử dụng chỉ khâu tự tiêu.)
  • "Point de suture": Mũi khâu (thường dùng trong y học thay cho "suture" khi nói về từng mũi cụ thể).

    • Il a reçu trois points de suture à la main. (Anh ấy đã nhận ba mũi khâutay.)
Biến thể từ liên quan
  • Sutural, -e (adj): Thuộc về đường khớp hoặc đường khâu.

    • Une fermeture suturale. (Sự đóng kín bằng đường khâu/khớp.)
  • Suturer (động từ): Khâu (vết thương).

    • Il faut suturer cette plaie rapidement. (Cần phải khâu vết thương này nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cicatrisation (chirurgicale): (Y học) Sự lành vết thương (bằng phẫu thuật, liên quan đến kết quả của việc khâu).
  • Jointure: (Giải phẫu) Khớp nối (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho hộp sọ).
  • Raccordement: (Văn học) Sự nối lại, sự ghép nối.
Thành ngữ liên quan
  • "Les sutures exigent du savoir-faire": Muốn chắp nối phải khéo (thành ngữ nhấn mạnh cần kỹ năng để nối ghép các phần một cách hài hòa, trôi chảy).
    • Écrire un roman à quatre mains ? N'oubliez pas : les sutures exigent du savoir-faire. (Viết một cuốn tiểu thuyết bốn tay? Đừng quên: muốn chắp nối phải khéo.)
suture

Le médecin utilise une suture pour refermer la plaie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự khâu; đường khâu
    • Suture cardiaque
      sự khâu tim
    • suture circulaire
      đường khâu vòng tròn
  2. (giải phẫu, động vật học) đường khớp
    • Suture dentée
      đường khớp răng cưa
    • Suture frontonasale
      đường khớp trán mũi
    • Suture des élytres d'un insecte
      đường khớp cánh cứng của sâu bọ
  3. (thực vật học) đường nối
    • Suture des carpelles
      đường nối lá noãn
  4. (văn học) sự chắp nối (hai đoạn văn)
    • Les sutures exigent du savoir-faire
      muốn chắp nối phải khéo