stere
/stiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, chủ yếu được sử dụng để đo gỗ xẻ hoặc củi. Một stere bằng một mét khối (1 m³).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ordered a stere of firewood for the winter. (Chúng tôi đã đặt một mét khối củi cho mùa đông.)
- The timber is sold by the stere. (Gỗ được bán theo mét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cubic stere": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh đơn vị thể tích khối, mặc dù "stere" tự thân đã có nghĩa là mét khối.
- The shipment contained several cubic steres of lumber. (Lô hàng chứa vài mét khối gỗ xẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này là một đơn vị đo lường cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Cubic metre (m³): Mét khối (từ đồng nghĩa chính xác về đơn vị đo).
- Solid metre: Mét khối (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự để đo vật liệu rắn như gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Stere" là danh từ, không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stere".