stere

/stiə/
Học thuật
Thân thiện
stere

A worker stacks a stere of firewood next to a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, chủ yếu được sử dụng để đo gỗ xẻ hoặc củi. Một stere bằng một mét khối (1 m³).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered a stere of firewood for the winter. (Chúng tôi đã đặt một mét khối củi cho mùa đông.)
    • The timber is sold by the stere. (Gỗ được bán theo mét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cubic stere": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh đơn vị thể tích khối, mặc dù "stere" tự thân đã có nghĩa mét khối.
    • The shipment contained several cubic steres of lumber. ( hàng chứa vài mét khối gỗ xẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này một đơn vị đo lường cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cubic metre (m³): Mét khối (từ đồng nghĩa chính xác về đơn vị đo).
  • Solid metre: Mét khối (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự để đo vật liệu rắn như gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Stere" danh từ, không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stere".
stere

A worker stacks a stere of firewood next to a house.

danh từ
  1. mét khối