sweat off

Định nghĩa

Động từ: - Đổ mồ hôi để giảm (cân nặng): "sweat off" chỉ hành động đổ mồ hôi, thường do tập thể dục hoặc xông hơi, để làm giảm trọng lượng cơ thể một cách tạm thời. Quá trình này chủ yếu làm mất nước qua mồ hôi, không phải giảm mỡ lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đổ mồ hôi để giảm 2 kilôgam sau khi chạy bộ một giờ.)
  • ( ấy cố gắng đổ mồ hôi để giảm một ít cân nặng trước đám cưới bằng cách xông hơi hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweat off" thường được dùng trong ngữ cảnh giảm cân ngắn hạn: Không nên nhầm lẫn với việc giảm mỡ lâu dài; chủ yếu liên quan đến mất nước.
    • Boxers often sweat off a few pounds to make weight for a match. (Các quyền Anh thường đổ mồ hôi để giảm vài pound nhằm đạt trọng lượng quy định cho trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (n/đt): mồ hôi; đổ mồ hôi.
    • I was covered in sweat after the workout. (Tôi đầy mồ hôi sau buổi tập.)
  • Sweat out (phrasal verb): loại bỏ bằng cách đổ mồ hôi; cũng có nghĩa bóng chịu đựng hoặc vượt qua.
    • He sweated out a fever by drinking herbal tea. (Anh ấy đã hạ sốt bằng cách uống trà thảo mộc đổ mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweat away: loại bỏ qua đổ mồ hôi (tương tự "sweat off").
    • He sweated away the extra pounds at the gym. (Anh ấy đã loại bỏ số cân thừa bằng cách đổ mồ hôi tại phòng gym.)
  • Lose water weight: giảm cân do mất nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweat out: loại bỏ (chất lỏng, bệnh tật) qua mồ hôi; hoặc vượt qua khó khăn.
    • She sweated out the cold by resting and drinking fluids. ( ấy đã vượt qua cảm lạnh bằng cách nghỉ ngơi uống nước.)
  • Sweat through: thấm ướt (quần áo) mồ hôi.
    • I sweated through my shirt during the hike. (Tôi đã thấm ướt áo sơ mi mồ hôi trong chuyến đi bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweat blood: làm việc cực nhọc, vất vả.
    • He sweated blood to finish the project on time. (Anh ấy đã làm việc vất vả để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan