setoff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần tường hoặc công trình thu hẹp đột ngột: "Setoff" chỉ một cấu trúc kiến trúc nơi một bức tường hoặc tòa nhà thu hẹp lại một cách đột ngột, thường tạo thành một bậc hoặc gờ.
- Sự bù trừ, đối trọng: Trong một số ngữ cảnh, "setoff" còn có nghĩa là một yếu tố bù đắp hoặc cân bằng, như trong tài chính hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect designed a setoff to create visual interest on the building's facade. (Kiến trúc sư đã thiết kế một phần tường thu hẹp để tạo điểm nhấn thị giác trên mặt tiền tòa nhà.)
- The setoff in the wall allowed for a small ledge where plants could be placed. (Phần tường thu hẹp tạo ra một gờ nhỏ để có thể đặt cây xanh.)
- The company claimed a setoff against the debt owed to them. (Công ty yêu cầu một khoản bù trừ đối với khoản nợ mà họ được nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a setoff": hoạt động như một yếu tố bù trừ hoặc đối trọng.
- The new regulation acts as a setoff to the previous tax incentives. (Quy định mới hoạt động như một sự bù trừ cho các ưu đãi thuế trước đó.)
"architectural setoff": phần tường thu hẹp trong kiến trúc.
- The architectural setoff is often used to break up the monotony of a flat wall. (Phần tường thu hẹp trong kiến trúc thường được sử dụng để phá vỡ sự đơn điệu của một bức tường phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Set-off (cách viết khác): cùng nghĩa với "setoff".
- Offset (n): sự bù đắp, sự đối trọng (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Offset: sự bù trừ, sự đối trọng (trong tài chính hoặc kiến trúc).
- Ledge: gờ, mấu (trong kiến trúc, chỉ phần nhô ra).
- Recess: hốc tường, chỗ lõm (ngược nghĩa với phần thu hẹp).
Các cụm từ liên quan
- Set off (phrasal verb): bắt đầu, kích hoạt, hoặc làm nổi bật (không phải là danh từ, nhưng có liên quan đến gốc từ "setoff").
- The fireworks were set off at midnight. (Pháo hoa được bắn lên vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- To be set off against: được bù trừ với (thường dùng trong tài chính).
- The losses can be set off against future profits. (Các khoản lỗ có thể được bù trừ với lợi nhuận trong tương lai.)