sweat room

Định nghĩa

Danh từ: Một loại phòng tắm hơi kiểu Phần Lan, nơi hơi nước được tạo ra bằng cách đổ nước lên những tảng đá đã được nung nóng. "Sweat room" thường được dùng để chỉ một phòng kín được thiết kế để tạo ra mồ hôi nhờ nhiệt độ cao, phục vụ mục đích thư giãn hoặc giải độc.

dụ sử dụng
  • (Phòng tắm hơi truyền thốngPhần Lan được gọi là sauna.)
  • (Sau một chuyến đi bộ dài, họ thư giãn trong phòng tắm hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweat room" có thể được dùng trong bối cảnh y học hoặc thể thao để chỉ một phòng tập luyện cường độ cao, nơi người dùng đổ mồ hôi nhiều.
    • Athletes often use a sweat room to lose water weight before a weigh-in. (Các vận động viên thường sử dụng phòng tắm hơi để giảm cân nước trước khi cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat lodge: một loại phòng tắm hơi truyền thống của người bản địa Bắc Mỹ, thường được làm từ đất hoặc vải.
  • Steam room: phòng xông hơi ướt, tương tự nhưng thường độ ẩm cao hơn.
  • Sauna: từ tiếng Phần Lan chỉ phòng tắm hơi khô.
Từ đồng nghĩa
  • Sauna: phòng tắm hơi kiểu Phần Lan.
  • Steam bath: phòng tắm hơi nước, thường dùng chung với "sweat room" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sweat room", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Go to a sweat room: đi đến phòng tắm hơi. - They decided to go to a sweat room after the workout. (Họ quyết định đi đến phòng tắm hơi sau buổi tập.)

Thành ngữ liên quan
  • Sweat it out: đổ mồ hôi để giải tỏa căng thẳng hoặc chờ đợi kết quả.
    • He had to sweat it out in the sweat room before the competition. (Anh ấy phải đổ mồ hôi trong phòng tắm hơi trước cuộc thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sweat room
A family relaxes in a sweat room after a sauna session.