storm
Danh từ:
- Cơn bão, dông tố: Một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt với gió mạnh, thường kèm theo mưa lớn, sấm sét, tuyết hoặc mưa đá.
- Sự bùng nổ dữ dội của cảm xúc hoặc hành động: Một sự bộc phát mạnh mẽ và đột ngột của cảm xúc, lời nói hoặc hoạt động.
- (Quân sự) Cuộc tấn công ồ ạt, sự đột chiếm: Một cuộc tấn công nhanh chóng và dữ dội nhằm vào một vị trí.
Động từ:
- Nổi cơn thịnh nộ, quát tháo: Hành động giận dữ, la hét hoặc nói năng một cách giận dữ.
- Di chuyển một cách mạnh mẽ và giận dữ: Di chuyển hoặc hành động với tốc độ nhanh và đầy quyết liệt, thường thể hiện sự tức giận.
- Tấn công ồ ạt, đột chiếm: (Trong quân sự) Tấn công một vị trí một cách nhanh chóng và áp đảo.
Danh từ:
- The storm caused widespread damage to the coastal town. (Cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng cho thị trấn ven biển.)
- Her criticism provoked a storm of protest from the public. (Lời chỉ trích của cô ấy đã châm ngòi cho một cơn bão phản đối từ công chúng.)
- The castle fell after a sudden storm by the enemy troops. (Lâu đài thất thủ sau một cuộc tấn công ồ ạt bất ngờ của quân địch.)
Động từ:
- He stormed out of the room after the argument. (Anh ấy giận dữ bước ra khỏi phòng sau cuộc tranh cãi.)
- Protesters stormed the government building. (Những người biểu tình đã tràn vào tòa nhà chính phủ.)
- The general decided to storm the enemy fortress at dawn. (Vị tướng quyết định đột chiếm pháo đài của kẻ thù vào lúc bình minh.)
"A storm in a teacup" (Thành ngữ): Chuyện bé xé ra to, một sự phản ứng thái quá về một vấn đề nhỏ nhặt.
- Their argument over who should wash the dishes was just a storm in a teacup. (Cuộc cãi vã của họ về việc ai nên rửa bát chỉ là chuyện bé xé ra to.)
"The calm before the storm" (Thành ngữ): Sự yên tĩnh trước cơn bão, khoảng thời gian yên bình tạm thời trước khi xảy ra rắc rối hoặc hỗn loạn lớn.
- The office was quiet this morning—it felt like the calm before the storm of the product launch. (Văn phòng sáng nay yên tĩnh lạ thường—nó giống như sự yên lặng trước cơn bão của buổi ra mắt sản phẩm.)
"To weather the storm" (Thành ngữ): Vượt qua khó khăn, chống chọi thành công với một giai đoạn đầy thử thách.
- The company managed to weather the storm of the economic crisis. (Công ty đã xoay xở để vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)
Stormy (adj): Có bão, dữ dội, sóng gió (dùng cho thời tiết hoặc tình huống, cảm xúc).
- They had a stormy relationship. (Họ đã có một mối quan hệ đầy sóng gió.)
- The ship sailed through stormy seas. (Con tàu đã vượt qua vùng biển động.)
Stormproof (adj): Chống bão, có khả năng chịu được bão.
- The windows are made of stormproof glass. (Các cửa sổ được làm bằng kính chống bão.)
- Danh từ (thời tiết): Tempest (bão tố, cuồng phong), gale (gió mạnh), squall (cơn gió giật mạnh).
- Danh từ (sự bùng nổ): Outburst (sự bộc phát), eruption (sự phun trào), explosion (sự bùng nổ).
- Động từ (giận dữ): Rage (nổi cơn thịnh nộ), rant (la hét, càu nhàu), fume (tức giận).
- Động từ (tấn công): Assault (tấn công), charge (xông lên), raid (đột kích).
Storm off: Bỏ đi một cách giận dữ.
- She didn't like the decision and stormed off without a word. (Cô ấy không thích quyết định đó và bỏ đi giận dữ mà không nói một lời.)
Storm out: (Tương tự "storm off") Rời khỏi một nơi nào đó trong cơn giận.
- He stormed out of the meeting in anger. (Anh ta giận dữ bước ra khỏi cuộc họp.)
Storm into: Xông vào (một nơi nào đó) một cách mạnh mẽ và đột ngột.
- The police stormed into the building to rescue the hostages. (Cảnh sát xông vào tòa nhà để giải cứu con tin.)
Take by storm:
- (Nghĩa đen/quân sự) Đột chiếm, chiếm bằng một cuộc tấn công ồ ạt.
- The soldiers took the enemy camp by storm. (Những người lính đã đột chiếm doanh trại địch.)
- (Nghĩa bóng) Gây ấn tượng mạnh, chinh phục hoàn toàn (một nhóm người).
- The new band took the music scene by storm. (Ban nhạc mới đã chinh phục hoàn toàn làng nhạc.)
Brainstorm (Động từ/Danh từ): Động não, suy nghĩ tập thể để tìm ý tưởng.
- Let's brainstorm some ideas for the new project. (Hãy cùng động não tìm ý tưởng cho dự án mới.)
- dông tố, cơn bão
- thời kỳ sóng gió (trong đời người)
- storm and stressthời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
- trận mưa (đạn, bom...), trận
- of abusemột trận xỉ vả
- storm of laughtermột trận cười vỡ bụng
- (quân sự) cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí)
- to take by storm(quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
- (rađiô) sự nhiễu loạn
- mạnh, dữ dội (gió, mưa)
- quát tháo, la lối, thét mắng
- lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào
- to storm somebody with questionschất vấn ai dồn dập