sweep away

Định nghĩa

sweep away một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Làm tràn ngập cảm xúc, cuốn hút mạnh mẽ: Dùng để miêu tả việc một cảm xúc hoặc trải nghiệm nào đó chiếm lĩnh hoàn toàn tâm trí cảm xúc của một người, khiến họ bị choáng ngợp.
  2. Loại bỏ hoàn toàn, xóa sạch không để lại dấu vết: Chỉ hành động loại bỏ triệt để một thứ đó (vật chất, ý tưởng, giá trị ) một cách nhanh chóng dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cuốn hút cảm xúc):

    • Her beautiful voice swept away the audience. (Giọng hát tuyệt đẹp của ấy đã cuốn hút khán giả.)
    • He was completely swept away by her charm. (Anh ấy hoàn toàn bị choáng ngợp bởi sự quyến rũ của ấy.)
  • Nghĩa 2 (loại bỏ hoàn toàn):

    • The flood swept away the entire village. (Trận đã cuốn trôi toàn bộ ngôi làng.)
    • The new government promised to sweep away corruption. (Chính phủ mới hứa sẽ quét sạch tham nhũng.)
    • Old traditions were swept away by modernization. (Những truyền thống đã bị hiện đại hóa xóa bỏ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be swept away by something": bị một thứ đó cuốn hút hoặc lấn át hoàn toàn.
    • She was swept away by the romance of the moment. ( ấy bị cuốn hút bởi sự lãng mạn của khoảnh khắc đó.)
  • "to sweep away obstacles": loại bỏ chướng ngại vật (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The team worked hard to sweep away all obstacles in the project. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ mọi chướng ngại vật trong dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweep (động từ): quét, cuốn đi (nghĩa gốc).
    • She swept the floor. ( ấy quét sàn nhà.)
  • Sweeping (tính từ): bao quát, toàn diện, mạnh mẽ.
    • The government announced sweeping reforms. (Chính phủ công bố những cải cách toàn diện.)
  • Swept (quá khứ của "sweep"): bị cuốn đi, bị quét sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelm (làm choáng ngợp): dùng cho nghĩa cảm xúc.
    • He was overwhelmed by grief. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi đau buồn.)
  • Eliminate (loại bỏ): dùng cho nghĩa loại bỏ.
    • The disease has been eliminated. (Căn bệnh đã bị loại bỏ.)
  • Wipe out (xóa sổ, tiêu diệt): đồng nghĩa mạnh hơn.
    • The earthquake wiped out the entire town. (Trận động đất đã xóa sổ toàn bộ thị trấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep up: quét dọn, thu dọn (thường bụi bẩn hoặc mảnh vụn).
    • Please sweep up the broken glass. (Làm ơn quét dọn mảnh kính vỡ.)
  • Sweep through: lan truyền nhanh chóng qua một khu vực.
    • The disease swept through the population. (Căn bệnh lan truyền nhanh chóng qua dân số.)
  • Sweep aside: gạt bỏ một cách phũ phàng (ý kiến, đề nghị).
    • He swept aside all objections. (Anh ấy gạt bỏ mọi sự phản đối.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep something under the rug: che giấu vấn đề thay vì giải quyết.
    • They tried to sweep the scandal under the rug. (Họ cố gắng che giấu vụ bê bối.)
  • Sweep someone off their feet: làm ai đó say mê, yêu ngay lập tức.
    • He swept her off her feet on the first date. (Anh ấy đã làm ấy say mê ngay trong buổi hẹn đầu tiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sweep away
The floodwaters sweep away the small wooden bridge.