shipway
Định nghĩa
Danh từ: - Âu tàu (kênh đào): "shipway" chỉ một kênh đào hoặc luồng nước đủ lớn để tàu biển có thể đi qua. - Đường trượt (đóng hoặc sửa tàu): "shipway" cũng có nghĩa là một cấu trúc dốc dẫn từ nơi đóng hoặc sửa tàu xuống mặt nước, dùng để hạ thủy tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Âu tàu mới được xây dựng để tiếp nhận các tàu chở hàng lớn.)
- (Các công nhân cẩn thận dẫn tàu xuống đường trượt vào sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the shipway": đang trong quá trình đóng hoặc sửa chữa trên đường trượt.
- The vessel has been on the shipway for repairs since last month. (Con tàu đã ở trên đường trượt để sửa chữa từ tháng trước.)
"shipway capacity": khả năng chứa hoặc xử lý tàu của đường trượt.
- The shipyard's shipway capacity is limited to two ships at a time. (Khả năng của đường trượt tại nhà máy đóng tàu chỉ giới hạn ở hai tàu cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Shipyard (danh từ): nhà máy đóng tàu, nơi có shipway.
- The shipyard operates three shipways for construction. (Nhà máy đóng tàu vận hành ba đường trượt để đóng tàu.)
Slipway (danh từ): đường trượt (tương tự shipway, nhưng thường nhỏ hơn).
- The slipway is used for launching small boats. (Đường trượt được dùng để hạ thủy thuyền nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Canal: kênh đào (khi shipway mang nghĩa âu tàu).
- Launching ramp: đường dốc hạ thủy (khi shipway là cấu trúc dốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "shipway" là danh từ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "shipway" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến.