sweep off
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): sweep off có nghĩa là cuốn phăng đi, lôi cuốn mạnh mẽ hoặc làm ai đó choáng ngợp về mặt cảm xúc. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc ai đó bị quyến rũ hoặc bị cuốn hút hoàn toàn bởi một người hoặc một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người anh hùng đã cuốn cô ấy đi bằng những lời nói quyến rũ của anh ta.)
- (Cơn bão đã cuốn phăng mái nhà chỉ trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sweep someone off their feet": là một thành ngữ phổ biến, mang nghĩa làm ai đó phải lòng, say đắm hoặc bị chinh phục hoàn toàn.
- He swept her off her feet with his romantic gestures. (Anh ấy đã làm cô ấy say đắm bằng những cử chỉ lãng mạn.)
- "sweep off the table": lấy đi hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi bàn (nghĩa đen); hoặc loại bỏ một đề xuất, ý tưởng (nghĩa bóng).
- The waiter swept off the crumbs from the table. (Người phục vụ đã quét sạch vụn bánh khỏi bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweep (verb): quét, cuốn đi (dạng cơ bản của ).
- She sweeps the floor every morning. (Cô ấy quét sàn nhà mỗi sáng.)
- Sweep away: cuốn trôi, xóa sổ (tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc loại bỏ hoàn toàn).
- The flood swept away the entire village. (Trận lũ đã cuốn trôi toàn bộ ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Carry away: cuốn đi, mang đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Overwhelm: làm choáng ngợp (thường dùng cho cảm xúc).
- Enchant: mê hoặc, làm say đắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sweep through: lan truyền nhanh chóng (ví dụ: tin tức, dịch bệnh).
- The news swept through the town like wildfire. (Tin tức lan truyền khắp thị trấn như lửa cháy.)
- Sweep up: quét dọn, thu gom.
- Please sweep up the broken glass. (Làm ơn hãy quét dọn mảnh kính vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Sweep something under the rug: che giấu, lờ đi một vấn đề.
- They tried to sweep the scandal under the rug. (Họ cố gắng che giấu vụ bê bối.)