sweet-talk

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói ngọt, tán tỉnh, dụ dỗ bằng lời ngon tiếng ngọt: "sweet-talk" chỉ hành động dùng những lời khen, vuốt ve, hoặc nịnh nọt để thuyết phục hoặc tác động đến ai đó làm theo ý mình.
    • Thuyết phục bằng cách nhẹ nhàng, tán dương: Từ này nhấn mạnh việc sử dụng sự hấp dẫn ngọt ngào hoặc xu nịnh để đạt được mục đích.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy cố nói ngọt với sếp để được thăng chức.)
  • ( ấy đã nói ngọt với bố mẹ để được đi dự tiệc.)
  • (Đừng cố tán tỉnh tôi mua chiếc xe đó; tôi biết bị đắt quá rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweet-talk someone into something": thuyết phục ai đó bằng lời ngọt ngào để làm điều đó.

    • The salesman sweet-talked the customer into buying the most expensive model. (Người bán hàng đã nói ngọt với khách hàng để mua mẫu đắt nhất.)
  • "to sweet-talk one's way out of something": dùng lời ngọt để thoát khỏi tình huống khó khăn.

    • She sweet-talked her way out of a speeding ticket by charming the police officer. ( ấy dùng lời ngọt để thoát khỏi phạt tốc độ bằng cách làm duyên với cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet-talker (danh từ): người hay nói ngọt, người tài tán tỉnh.

    • He is known as a smooth sweet-talker. (Anh ấy được biết đến như một kẻ nói ngọt khéo léo.)
  • Sweet-talking (danh từ/động từ hiện tại): hành động nói ngọt.

    • His sweet-talking didn't work on her; she was too smart. (Lời nói ngọt của anh ấy không tác dụng với ấy; ấy quá thông minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajole: thuyết phục bằng lời nói ngọt ngào hoặc hứa hẹn.

    • She cajoled her friend into lending her money. ( ấy thuyết phục bạn mình cho vay tiền bằng lời ngọt ngào.)
  • Wheedle: dụ dỗ, nài nỉ bằng lời nói ngọt.

    • He wheedled his way into the exclusive club. (Anh ấy nài nỉ để vào được câu lạc bộ độc quyền.)
  • Blandish: tán tỉnh, nịnh nọt.

    • The politician blandished the voters with empty promises. (Chính trị gia nịnh nọt cử tri bằng những lời hứa rỗng tuếch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt; "sweet-talk" thường được dùng như một động từ ghép (compound verb) trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Butter someone up": nịnh nọt ai đó để đạt được lợi ích.

    • He's always buttering up the manager to get better shifts. (Anh ta luôn nịnh nọt quản lý để được ca làm tốt hơn.)
  • "Sugarcoat something": nói điều đó một cách ngọt ngào để làm dễ chịu hơn.

    • Don't sugarcoat the bad news; just tell me straight. (Đừng nói ngọt tin xấu; hãy nói thẳng với tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sweet-talk"

sweet-talk
He tried to sweet-talk his mother into letting him stay up late.