sweety

/'swi:ti/
Học thuật
Thân thiện
sweety

A child shares a sweety with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người ngọt ngào, đáng yêu: Từ thân mật dùng để gọi hoặc nói về một người (thường phụ nữ, trẻ em hoặc người yêu) một cách trìu mến, nhấn mạnh sự dễ thương, dịu dàng.
    • Kẹo, đồ ngọt: (Cách dùng ít phổ biến hơn, thường "sweetie") chỉ chung các loại kẹo hoặc đồ ăn ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Good morning, sweety!" her mother said. ("Chào buổi sáng, con yêu!" mẹ ấy nói.)
    • He always calls his girlfriend "my sweety". (Anh ấy luôn gọi bạn gái "người yêu ngọt ngào của anh".)
    • Would you like a sweetie? (Cháu muốn một cái kẹo không?) - Lưu ý: Trong nghĩa "kẹo", cách viết "sweetie" phổ biến hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Be a sweety": Hãy một người tốt/nói năng ngọt ngào (thường lời yêu cầu hoặc nhờ vả một cách thân mật).
    • Be a sweety and pass me the salt. (Làm ơn/Em tốt quá, đưa anh lọ muối với.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweetie (n): Cách viết thay thế phổ biến của "sweety", mang cùng nghĩa.
  • Sweetheart (n): Người yêu dấu, trái tim ngọt ngào (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn một chút).
  • Sweet (adj): Ngọt ngào, dịu dàng, đáng yêu (tính từ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Darling: Cục cưng, người yêu dấu.
  • Honey: Mật ong, em yêu/anh yêu (cách gọi thân mật).
  • Dear: Thân yêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sweety".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "sweety".

sweety

A child shares a sweety with a friend.

danh từ
  1. (thông tục) kẹo mứt ((cũng) sweetie)