simmer
/'simə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Sắp sôi, sủi lăn tăn: Chỉ trạng thái của chất lỏng (thường là nước hoặc nước dùng) khi được đun nóng ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi, bề mặt xuất hiện những bong bóng nhỏ và hơi nước nhẹ.
- Ninh, hầm nhỏ lửa: Phương pháp nấu ăn bằng cách giữ thức ăn trong chất lỏng ở nhiệt độ thấp, ngay dưới điểm sôi, trong thời gian dài.
- (Nghĩa bóng) Đang cố nén, đang âm ỉ: Chỉ cảm xúc (như giận dữ, phấn khích) hoặc tình huống đang tồn tại ở mức độ thấp, bị kiềm chế nhưng có thể bùng lên.
Danh từ:
- Trạng thái sắp sôi: Trạng thái của chất lỏng khi đang được đun ở nhiệt độ ngay dưới điểm sôi.
- (Nghĩa bóng) Trạng thái bị kiềm chế: Trạng thái của cảm xúc hoặc tình huống đang bị kìm nén, chưa bộc phát.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Let the soup simmer for 20 minutes to develop the flavors. (Hãy để súp ninh trong 20 phút để hương vị đậm đà hơn.)
- The water should simmer, not boil, for perfect tea. (Nước nên sủi lăn tăn, không sôi sùng sục, để có ấm trà hoàn hảo.)
- Resentment had been simmering between the two rivals for years. (Sự oán giận đã âm ỉ giữa hai đối thủ trong nhiều năm.)
Danh từ:
- Keep the sauce at a gentle simmer. (Giữ nước sốt ở trạng thái sủi lăn tăn nhẹ.)
- Tensions in the region are on a constant simmer. (Căng thẳng trong khu vực luôn ở trạng thái bị kiềm chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to simmer down":
- Nghĩa đen: Dùng để chỉ việc giảm lửa để chất lỏng chỉ còn sủi lăn tăn.
- Once it boils, simmer it down to low heat. (Một khi nó đã sôi, hãy giảm lửa xuống mức nhỏ.)
- Nghĩa bóng, thành ngữ: Dùng để khuyên ai đó bình tĩnh lại, nguôi giận.
- He was very angry, but he eventually simmered down. (Anh ấy đã rất tức giận, nhưng cuối cùng cũng nguôi đi.)
"to bring to a simmer": Đun cho đến khi chất lỏng bắt đầu sủi lăn tăn (đạt trạng thái sắp sôi).
- Bring the mixture to a simmer, then reduce the heat. (Đun hỗn hợp đến khi sủi lăn tăn, sau đó giảm lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Simmering (Tính từ/Phân từ hiện tại):
- A simmering pot of stew. (Một nồi hầm đang sủi lăn tăn.)
- Simmering anger. (Cơn giận đang âm ỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa nấu ăn): Stew (hầm), poach (chần).
- Động từ (nghĩa bóng): Smolder (âm ỉ), seethe (sôi sục trong lòng), fester (ngấm ngầm, thường theo chiều hướng xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Simmer down: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- At a simmer / On the simmer:
- Nghĩa đen: Ở trạng thái sắp sôi.
- Leave the sauce on the simmer. (Để nước sốt ở trạng thái sủi lăn tăn.)
- Nghĩa bóng: Ở trạng thái bị kìm nén, chưa bộc phát.
- Their disagreement was kept at a simmer for weeks. (Bất đồng của họ được giữ ở trạng thái bị kìm nén trong nhiều tuần.)
danh từ
- trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
- (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
- at a simmer; on the simmerbị kìm lại, bị nén lại
động từ
- sắp sôi, sủi
- làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
- (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)