bather

/'beiðə/
Học thuật
Thân thiện
bather

A bather relaxes in a warm bubble bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tắm: Chỉ một người đang tắm, thường những nơi công cộng như biển, hồ, sông, hoặc bể bơi.
    • Người bơi lội: Chỉ một người đang di chuyển trong nước bằng cách bơi, thường với mục đích giải trí hoặc tập thể dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach was crowded with bathers enjoying the sun. (Bãi biển đông nghịt những người tắm đang tận hưởng ánh nắng.)
    • Lifeguards are there to ensure the safety of all bathers. (Nhân viên cứu hộ có mặt để đảm bảo an toàn cho tất cả người tắm.)
    • As a bather, he prefers the calm waters of the lake. ( một người thích bơi lội, anh ấy thích vùng nước yên tĩnh của hồ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sun bather": Người tắm nắng (thường nằm phơi nắng, có thể không xuống nước). Đây một từ ghép.
    • The sun bathers covered the sandy shore. (Những người tắm nắng phủ kín bãi cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathe (động từ): tắm, ngâm mình trong nước.
    • It's refreshing to bathe in the sea. (Thật sảng khoái khi được tắm biển.)
  • Bathing (danh động từ): hành động tắm.
    • Bathing in this river is prohibited. (Việc tắm ở con sông này bị cấm.)
  • Swimmer (danh từ): người bơi (nhấn mạnh kỹ năng bơi lội).
    • She is an excellent swimmer. ( ấy một vận động viên bơi lội xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimmer: người bơi.
  • Bather (trong ngữ cảnh tắm biển) có thể đồng nghĩa với beachgoer: người đi biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "bather".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "bather".
bather

A bather relaxes in a warm bubble bath.

danh từ
  1. người tắm (ở hồ, sông, biển, hồ...)