switch on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Bật (thiết bị điện, đèn, máy móc) bằng cách gạt công tắc hoặc nhấn nút.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn bật đèn khi bạn bước vào phòng.)
  • ( ấy bật đài để nghe tin tức buổi sáng.)
  • (Đừng quên bật máy tính trước khi bắt đầu làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "switch on the charm": bắt đầu tỏ ra quyến rũ hoặc duyên dáng (nghĩa bóng).
    • He switched on the charm during the meeting to win over the clients. (Anh ta bắt đầu tỏ ra quyến rũ trong cuộc họp để lấy lòng khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (danh từ): công tắc, nút bật/tắt.
    • The switch is located on the wall. (Công tắc nằm trên tường.)
  • Switch off (cụm động từ): tắt (thiết bị điện).
    • Please switch off the lights before leaving. (Làm ơn tắt đèn trước khi rời đi.)
  • Switchable (tính từ): có thể bật/tắt được.
    • This device is switchable between modes. (Thiết bị này có thể chuyển đổi giữa các chế độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn on: bật (thông dụng hơn, dùng cho nhiều loại thiết bị).
    • Turn on the TV. (Bật TV.)
  • Activate: kích hoạt (mang tính kỹ thuật hơn).
    • Activate the alarm system. (Kích hoạt hệ thống báo động.)
  • Start: khởi động (thường dùng cho máy móc, động cơ).
    • Start the engine. (Khởi động động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch over: chuyển đổi (kênh, chế độ).
    • Let's switch over to another channel. (Hãy chuyển sang kênh khác.)
  • Switch through: kết nối (cuộc gọi điện thoại).
    • The operator switched my call through to the manager. (Tổng đài viên kết nối cuộc gọi của tôi đến quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Switch on the brain: bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc (thành ngữ không trang trọng).
    • You need to switch on your brain before solving this problem. (Bạn cần bật não ra trước khi giải quyết vấn đề này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

switch on
She reaches over to switch on the bedside lamp.