swot up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Học gạo, học nhồi nhét: "swot up" có nghĩa học một cách căng thẳng tập trung cao độ, thường trước một kỳ thi hoặc bài kiểm tra quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã phải học nhồi nhét các động từ Latinh của mình trước kỳ thi cuối kỳ.)
  • ( ấy đã dành cả cuối tuần để học gạo cho bài kiểm tra lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swot up on something": học gạo về một chủ đề cụ thể.

    • He needs to swot up on the company's policies before the meeting. (Anh ấy cần học gạo về các chính sách của công ty trước cuộc họp.)
  • "swot up for something": học gạo để chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể.

    • They are swotting up for the upcoming math competition. (Họ đang học gạo cho cuộc thi toán sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Swot (danh từ): người học gạo, người chăm chỉ học hành quá mức.

    • He is known as a swot in the class. (Anh ấy được biết đến như một người học gạo trong lớp.)
  • Swotty (tính từ): thuộc về hoặc tính chất học gạo.

    • Her swotty attitude helped her pass the exam. (Thái độ học gạo của ấy đã giúp vượt qua kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone up: học gạo, ôn tập kỹ lưỡng.

    • I need to bone up on my French before the trip. (Tôi cần học gạo tiếng Pháp trước chuyến đi.)
  • Cram: nhồi nhét kiến thức.

    • She crammed all night for the test. ( ấy nhồi nhét kiến thức cả đêm cho bài kiểm tra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swot up on: tập trung học về một chủ đề.

    • You should swot up on the key terms. (Bạn nên học gạo các thuật ngữ chính.)
  • Swot up for: chuẩn bị kỹ lưỡng cho một sự kiện.

    • He is swotting up for his driving test. (Anh ấy đang học gạo cho bài kiểm tra lái xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the books: bắt đầu học tập chăm chỉ.

    • It's time to hit the books for the final exams. (Đã đến lúc học tập chăm chỉ cho các kỳ thi cuối kỳ.)
  • Burn the midnight oil: thức khuya học tập hoặc làm việc.

    • She burned the midnight oil to swot up for the exam. ( ấy thức khuya để học gạo cho kỳ thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

swot up
I need to swot up on my history notes before the test.