sit-up

Định nghĩa

Danh từ: - Bài tập gập bụng: "sit-up" một bài tập thể dục cho bụng, trong đó một người nằm ngửa nâng phần thân trên lên khỏi mặt đất không dùng tay để hỗ trợ.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện 50 cái gập bụng mỗi sáng để tăng cường bụng.)
  • (Huấn luyện viên yêu cầu cả đội thực hiện một loạt bài gập bụng như một phần của bài khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a sit-up": thực hiện một động tác gập bụng.
    • He can do over a hundred sit-ups without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện hơn một trăm cái gập bụng không dừng lại.)
  • "sit-up position": tư thế gập bụng.
    • Maintain the sit-up position for a few seconds before lowering yourself. (Giữ tư thế gập bụng trong vài giây trước khi hạ người xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-up (n): cũng có thể viết "situp" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Crunch (n): bài tập gập bụng biến thể, thường chỉ nâng vai lên khỏi mặt đất thay vì toàn bộ thân trên.
    • Crunches are easier than full sit-ups. (Bài tập gập người dễ hơn gập bụng hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Curl-up: một từ khác dùng để chỉ bài tập gập bụng, phổ biến trong thể dục quân sự.
  • Abdominal exercise: bài tập bụng (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sit-up".

Thành ngữ liên quan
  • "to sit up and take notice": bắt đầu chú ý hoặc quan tâm đột ngột.
    • The news made everyone sit up and take notice of the problem. (Tin tức đó khiến mọi người phải chú ý quan tâm đến vấn đề.)
    • *Lưu ý: Thành ngữ này dùng "sit up" (hai từ riêng biệt) như một động từ, không phải danh từ "sit-up".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sit-up
A person performs a sit-up on an exercise mat.